HD Graphics 4000 vs Radeon R9 M485X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics 4000
2012
1.09

R9 M485X vượt qua HD Graphics 4000 với mức trọn vẹn là 734% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1132524
Vị trí theo mức độ phổ biến79không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.872.80
Kiến trúcGeneration 7.0 (2012−2013)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaIvy Bridge GT2Amethyst
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1282048
Tần số nhân650 MHz723 MHz
Tần số Boost1000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,200 million5,000 million
Quy trình công nghệ22 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown250 Watt
Tốc độ xử lý texture16.0092.54
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.256 TFLOPS2.961 TFLOPS
ROPs232
TMUs16128
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing BusMXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.06.3
OpenGL4.04.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 4000 1.09
R9 M485X 9.09
+734%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 4000 454
Mẫu: 47156
R9 M485X 3800
+737%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 4000 và Radeon R9 M485X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p12
−733%
100−110
+733%
Full HD11
−718%
90−95
+718%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−850%
18−20
+850%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 40−45
Cyberpunk 2077 2−3
−850%
18−20
+850%
Far Cry 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Fortnite 2−3
−2700%
55−60
+2700%
Forza Horizon 4 7−8
−471%
40−45
+471%
Forza Horizon 5 1−2
−2700%
27−30
+2700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−267%
30−35
+267%
Valorant 30−35
−181%
90−95
+181%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 40−45
Counter-Strike: Global Offensive 21
−571%
140−150
+571%
Cyberpunk 2077 2−3
−850%
18−20
+850%
Dota 2 17
−294%
65−70
+294%
Far Cry 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Fortnite 2−3
−2700%
55−60
+2700%
Forza Horizon 4 7−8
−471%
40−45
+471%
Forza Horizon 5 1−2
−2700%
27−30
+2700%
Metro Exodus 1−2
−1700%
18−20
+1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−267%
30−35
+267%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−300%
24−27
+300%
Valorant 30−35
−181%
90−95
+181%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 40−45
Cyberpunk 2077 2−3
−850%
18−20
+850%
Dota 2 14−16
−347%
65−70
+347%
Far Cry 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Forza Horizon 4 7−8
−471%
40−45
+471%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−267%
30−35
+267%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−300%
24−27
+300%
Valorant 30−35
−181%
90−95
+181%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−2700%
55−60
+2700%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−325%
16−18
+325%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−900%
70−75
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−336%
45−50
+336%
Valorant 1−2
−10100%
100−110
+10100%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 7−8
Far Cry 5 1−2
−1800%
18−20
+1800%
Forza Horizon 4 3−4
−633%
21−24
+633%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−550%
12−14
+550%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−850%
18−20
+850%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Valorant 5−6
−860%
45−50
+860%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 30−35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−350%
9−10
+350%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−350%
9−10
+350%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy HD Graphics 4000 và R9 M485X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M485X nhanh hơn 733% ở độ phân giải 900p
  • R9 M485X nhanh hơn 718% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R9 M485X nhanh hơn 10100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M485X tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (71%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (29%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 9.09
Mức độ mới 14 Tháng 5 2012 15 Tháng 5 2016
Quy trình công nghệ 22 nm 28 nm

HD Graphics 4000 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 27.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M485X: hiệu năng cao hơn 733.9%vàmới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M485X vì nó vượt trội hơn HD Graphics 4000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 4000
HD Graphics 4000
AMD Radeon R9 M485X
Radeon R9 M485X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 6013 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M485X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 4000 hoặc Radeon R9 M485X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.