HD Graphics 2500 vs Radeon RX 6300M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 2500
2012
0.64

6300M vượt qua HD Graphics 2500 với mức trọn vẹn là 2298% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1250381
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu33.77
Kiến trúcGeneration 7.0 (2012−2013)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaIvy Bridge GT1Navi 24
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48768
Tần số nhân650 MHz2000 MHz
Tần số Boost1150 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn392 million5,400 million
Quy trình công nghệ22 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown35 Watt
Tốc độ xử lý texture6.900115.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1104 TFLOPS3.686 TFLOPS
ROPs132
TMUs648
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x4
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared32 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.6
OpenGL4.04.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.1.801.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6300M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−2275%
190−200
+2275%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−3200%
30−35
+3200%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−3200%
30−35
+3200%
Far Cry 5 0−1 50−55
Forza Horizon 4 5−6
−1200%
65−70
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−625%
55−60
+625%
Valorant 27−30
−354%
120−130
+354%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12
−1608%
200−210
+1608%
Cyberpunk 2077 1−2
−3200%
30−35
+3200%
Dota 2 12−14
−708%
95−100
+708%
Far Cry 5 0−1 50−55
Forza Horizon 4 5−6
−1200%
65−70
+1200%
Metro Exodus 0−1 30−35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−625%
55−60
+625%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−600%
40−45
+600%
Valorant 27−30
−354%
120−130
+354%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−3200%
30−35
+3200%
Dota 2 12−14
−708%
95−100
+708%
Far Cry 5 0−1 50−55
Forza Horizon 4 5−6
−1200%
65−70
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−625%
55−60
+625%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−600%
40−45
+600%
Valorant 27−30
−354%
120−130
+354%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−900%
30−33
+900%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−3733%
110−120
+3733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2071%
150−160
+2071%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−1800%
35−40
+1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1050%
21−24
+1050%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−3400%
35−40
+3400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−107%
27−30
+107%
Valorant 3−4
−2800%
85−90
+2800%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−650%
14−16
+650%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−700%
16−18
+700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 5 45−50
+0%
45−50
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy HD Graphics 2500 và RX 6300M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M nhanh hơn 2275% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6300M nhanh hơn 3733%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 28 các bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.64 15.35
Mức độ mới 1 Tháng 4 2012 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 22 nm 6 nm

RX 6300M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2298%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 267%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6300M vì nó vượt trội hơn HD Graphics 2500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 2500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6300M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 1624 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 2500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 2500 hoặc Radeon RX 6300M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.