Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) vs GeForce 9500 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake)
2023
9.45
+1753%

Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) vượt qua 9500 GS với mức trọn vẹn là 1753% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5011290
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.98
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaMeteor Lake iGPUG96
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)29 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng432
Tần số nhân300 MHz550 MHz
Tần số Boost1950 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu314 million
Quy trình công nghệ5 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu40 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu8.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.088 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu512 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu504 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu16.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu11.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và GeForce 9500 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
+1900%
1−2
−1900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Cyberpunk 2077 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Resident Evil 4 Remake 18−20 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Counter-Strike 2 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Cyberpunk 2077 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Far Cry 5 24
+2300%
1−2
−2300%
Fortnite 55−60
+1833%
3−4
−1833%
Forza Horizon 4 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Forza Horizon 5 27−30
+2800%
1−2
−2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Valorant 90−95
+2200%
4−5
−2200%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Counter-Strike 2 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1971%
7−8
−1971%
Cyberpunk 2077 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Far Cry 5 22
+2100%
1−2
−2100%
Fortnite 55−60
+1833%
3−4
−1833%
Forza Horizon 4 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Forza Horizon 5 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Grand Theft Auto V 15 0−1
Metro Exodus 18−20
+1800%
1−2
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3300%
1−2
−3300%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+2900%
1−2
−2900%
Valorant 90−95
+2200%
4−5
−2200%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Cyberpunk 2077 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Far Cry 5 21
+2000%
1−2
−2000%
Forza Horizon 4 40−45
+2000%
2−3
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3300%
1−2
−3300%
The Witcher 3: Wild Hunt 16 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+1833%
3−4
−1833%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+2333%
3−4
−2333%
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−12 0−1
Valorant 100−110
+2020%
5−6
−2020%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Forza Horizon 4 21−24
+2200%
1−2
−2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+1900%
1−2
−1900%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 0−1
Valorant 50−55
+2400%
2−3
−2400%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 0−1

4K
Epic

Fortnite 9−10 0−1

Vậy Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) và 9500 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.45 0.51
Mức độ mới 14 Tháng 12 2023 29 Tháng 7 2008
Quy trình công nghệ 5 nm 65 nm

Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1753%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) vì nó vượt trội hơn GeForce 9500 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9500 GS dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 32 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9500 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) hoặc GeForce 9500 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.