Graphics 4-Core iGPU (Arc) vs P102-100

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics 4-Core iGPU (Arc)
2023
9.43
+9.9%

Graphics 4-Core iGPU (Arc) vượt qua P102-100 với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất502541
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.92
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.64
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaMeteor Lake iGPUGP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)12 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng43200
Tần số nhân300 MHz1582 MHz
Tần số Boost1950 MHz1683 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,800 million
Quy trình công nghệ5 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu336.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.77 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu80
TMUskhông có dữ liệu200
L1 Cache768 KB1.2 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2.5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu5 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu320 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1376 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu440.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
+11.1%
18−20
−11.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu33.28

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+13.3%
45−50
−13.3%
Cyberpunk 2077 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+20%
35−40
−20%
Counter-Strike 2 50−55
+13.3%
45−50
−13.3%
Cyberpunk 2077 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Far Cry 5 24
+14.3%
21−24
−14.3%
Fortnite 55−60
+14%
50−55
−14%
Forza Horizon 4 40−45
+20%
35−40
−20%
Forza Horizon 5 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Valorant 90−95
+15%
80−85
−15%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+20%
35−40
−20%
Counter-Strike 2 50−55
+13.3%
45−50
−13.3%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+11.5%
130−140
−11.5%
Cyberpunk 2077 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Far Cry 5 22
+22.2%
18−20
−22.2%
Fortnite 55−60
+14%
50−55
−14%
Forza Horizon 4 40−45
+20%
35−40
−20%
Forza Horizon 5 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Grand Theft Auto V 15
+25%
12−14
−25%
Metro Exodus 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+11.1%
27−30
−11.1%
Valorant 90−95
+15%
80−85
−15%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+20%
35−40
−20%
Cyberpunk 2077 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Far Cry 5 21
+16.7%
18−20
−16.7%
Forza Horizon 4 40−45
+20%
35−40
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+14.3%
14−16
−14.3%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+14%
50−55
−14%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+12.3%
65−70
−12.3%
Grand Theft Auto V 12−14
+30%
10−11
−30%
Metro Exodus 10−12
+10%
10−11
−10%
Valorant 100−110
+11.6%
95−100
−11.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+27.8%
18−20
−27.8%
Cyberpunk 2077 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Far Cry 5 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Forza Horizon 4 21−24
+27.8%
18−20
−27.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+30%
10−11
−30%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Grand Theft Auto V 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Metro Exodus 5−6
+25%
4−5
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+10%
10−11
−10%
Valorant 50−55
+11.1%
45−50
−11.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+20%
10−11
−20%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 4 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%

Vậy Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Core iGPU (Arc) nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.43 8.58
Mức độ mới 14 Tháng 12 2023 12 Tháng 2 2018
Quy trình công nghệ 5 nm 16 nm

Graphics 4-Core iGPU (Arc) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Graphics 4-Core iGPU (Arc) và P102-100 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Graphics 4-Core iGPU (Arc) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P102-100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 41 phiếu

Hãy đánh giá P102-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Core iGPU (Arc) hoặc P102-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.