GeForce4 460 Go vs Radeon RX 6600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 460 Go
2002
64 MB DDR
0.01

RX 6600 vượt qua GeForce4 460 Go với mức trọn vẹn là 360300% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1579153
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10026
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu53.49
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu21.02
Kiến trúcCelsius (1999−2005)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)13 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng21792
Tần số nhân250 MHz1626 MHz
Tần số Boost250 MHz2491 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million11,060 million
Quy trình công nghệ150 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu132 Watt
Tốc độ xử lý texture1.000279.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.928 TFLOPS
ROPs264
TMUs4112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012.0 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 460 Go 0.01
RX 6600 36.04
+360300%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 460 Go 5
RX 6600 15056
+301020%
Mẫu: 14474

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 460 Go và Radeon RX 6600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1106
1440p-0−155
4K-0−130

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.10
1440pkhông có dữ liệu5.98
4Kkhông có dữ liệu10.97

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 107

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 91
Forza Horizon 4 2−3
−6950%
140−150
+6950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2317%
140−150
+2317%
Valorant 21−24
−843%
210−220
+843%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2989%
270−280
+2989%
Cyberpunk 2077 0−1 73
Dota 2 7−8
−2043%
150
+2043%
Forza Horizon 4 2−3
−6950%
140−150
+6950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2317%
140−150
+2317%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−3575%
147
+3575%
Valorant 21−24
−843%
210−220
+843%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 59
Dota 2 7−8
−1429%
107
+1429%
Forza Horizon 4 2−3
−6950%
140−150
+6950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2317%
140−150
+2317%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−2150%
90
+2150%
Valorant 21−24
−843%
210−220
+843%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−4150%
85
+4150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 170−180

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−6600%
65−70
+6600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−329%
60
+329%
Valorant 0−1 220−230

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−4600%
45−50
+4600%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−4500%
45−50
+4500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 345
+0%
345
+0%
Resident Evil 4 Remake 125
+0%
125
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 303
+0%
303
+0%
Far Cry 5 154
+0%
154
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 173
+0%
173
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 142
+0%
142
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 149
+0%
149
+0%
Grand Theft Auto V 137
+0%
137
+0%
Metro Exodus 82
+0%
82
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 64
+0%
64
+0%
Metro Exodus 48
+0%
48
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 34
+0%
34
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 20
+0%
20
+0%
Metro Exodus 29
+0%
29
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 14
+0%
14
+0%
Dota 2 85
+0%
85
+0%
Far Cry 5 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 6600 nhanh hơn 6950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 tốt hơn trong 19 các bài kiểm tra (36%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (64%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 36.04
Mức độ mới 14 Tháng 10 2002 13 Tháng 10 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 7 nm

RX 6600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 360300%, mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2043%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 vì nó vượt trội hơn GeForce4 460 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 460 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 460 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 13368 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 460 Go hoặc Radeon RX 6600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.