GeForce4 440 Go vs Radeon RX 640

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 440 Go và Radeon RX 640, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce4 440 Go
2002
64 MB DDR
0.01

RX 640 vượt qua GeForce4 440 Go với mức trọn vẹn là 52800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 440 Go và Radeon RX 640, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1594667
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.15
Kiến trúcCelsius (1999−2005)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5Polaris 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (24 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 440 Go và Radeon RX 640: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 440 Go và Radeon RX 640, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2640
Tần số nhân220 MHz1082 MHz
Tần số Boost220 MHz1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million2,200 million
Quy trình công nghệ150 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture0.8848.72
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.559 TFLOPS
ROPs216
TMUs440
L1 Cachekhông có dữ liệu160 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 440 Go và Radeon RX 640 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnAGP 4xPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 440 Go và Radeon RX 640: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ220 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ7.04 GB/s48 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 440 Go và Radeon RX 640. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce4 440 Go và Radeon RX 640 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 440 Go và Radeon RX 640 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 440 Go và Radeon RX 640 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 440 Go 0.01
RX 640 5.29
+52800%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 440 Go 3
Mẫu: 3
RX 640 2250
+74900%
Mẫu: 302

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 440 Go và Radeon RX 640 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−127

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 10−12

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 10−12
Forza Horizon 4 2−3
−1150%
24−27
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−233%
20−22
+233%
Valorant 21−24
−178%
60−65
+178%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−911%
90−95
+911%
Cyberpunk 2077 0−1 10−12
Dota 2 7−8
−657%
53
+657%
Forza Horizon 4 2−3
−1150%
24−27
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−233%
20−22
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−400%
20
+400%
Valorant 21−24
−178%
60−65
+178%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 10−12
Dota 2 7−8
−600%
49
+600%
Forza Horizon 4 2−3
−1150%
24−27
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−233%
20−22
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−175%
11
+175%
Valorant 21−24
−178%
60−65
+178%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−400%
10−11
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 35−40

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 12−14
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−700%
8−9
+700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Valorant 0−1 27−30

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−400%
5−6
+400%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−400%
5−6
+400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Resident Evil 4 Remake 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30
+0%
30
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 5 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 23
+0%
23
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
High

The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Forza Horizon 4 8−9
+0%
8−9
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 640 nhanh hơn 1150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 640 tốt hơn trong 19 các bài kiểm tra (38%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (62%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 5.29
Mức độ mới 6 Tháng 2 2002 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 14 nm

RX 640 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 52800%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 640 vì nó vượt trội hơn GeForce4 440 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 440 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 283 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 640 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 440 Go hoặc Radeon RX 640, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.