GeForce4 4200 Go vs Radeon RX 6400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 4200 Go
2002
128 MB DDR
0.01

RX 6400 vượt qua GeForce4 4200 Go với mức trọn vẹn là 185200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1590330
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu43.48
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu26.92
Kiến trúckhông có dữ liệuRDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNV28MNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 11 2002 (23 năm năm trước)19 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6768
Tần số nhân2 MHz1923 MHz
Tần số Boost200 MHz2321 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ150 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu53 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu111.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.565 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDDR12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 4200 Go 0.01
RX 6400 18.53
+185200%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 4200 Go 3
Mẫu: 8
RX 6400 7736
+257767%
Mẫu: 2061

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 4200 Go và Radeon RX 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−184900%
3700−3750
+184900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−184900%
11100−11150
+184900%
Valorant 21−24
−185117%
42600−42650
+185117%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−184900%
16650−16700
+184900%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−184900%
12950−13000
+184900%
Forza Horizon 4 2−3
−184900%
3700−3750
+184900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−184900%
11100−11150
+184900%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−184900%
7400−7450
+184900%
Valorant 21−24
−185117%
42600−42650
+185117%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−184900%
12950−13000
+184900%
Forza Horizon 4 2−3
−184900%
3700−3750
+184900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−184900%
11100−11150
+184900%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−184900%
7400−7450
+184900%
Valorant 21−24
−185117%
42600−42650
+185117%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−184900%
3700−3750
+184900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−184900%
1850−1900
+184900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−184900%
25900−25950
+184900%
Valorant 0−1 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−184900%
1850−1900
+184900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−184900%
1850−1900
+184900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 18.53
Mức độ mới 15 Tháng 11 2002 19 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 6 nm

RX 6400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 185200%, mới hơn 19 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6400 vì nó vượt trội hơn GeForce4 4200 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 4200 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6400 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 4200 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2482 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 4200 Go hoặc Radeon RX 6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.