GeForce4 4200 Go vs RTX A4500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 4200 Go và RTX A4500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 4200 Go
2002
128 MB DDR
0.01

RTX A4500 vượt qua GeForce4 4200 Go với mức trọn vẹn là 504400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 4200 Go và RTX A4500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất159069
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.42
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNV28MGA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 11 2002 (23 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 4200 Go và RTX A4500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 4200 Go và RTX A4500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng67168
Tần số nhân2 MHz1050 MHz
Tần số Boost200 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,300 million
Quy trình công nghệ150 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu200 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu369.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu23.65 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu224
Tensor Coreskhông có dữ liệu224
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu56
L1 Cachekhông có dữ liệu7 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 4200 Go và RTX A4500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 4200 Go và RTX A4500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu640.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 4200 Go và RTX A4500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 4200 Go và RTX A4500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDDR12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 4200 Go và RTX A4500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 4200 Go 0.01
RTX A4500 50.45
+504400%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 4200 Go 3
Mẫu: 8
RTX A4500 20625
+687400%
Mẫu: 542

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 4200 Go và RTX A4500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−502400%
10050−10100
+502400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−504067%
30250−30300
+504067%
Valorant 21−24
−504248%
116000−116050
+504248%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−504344%
45400−45450
+504344%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−504186%
35300−35350
+504186%
Forza Horizon 4 2−3
−502400%
10050−10100
+502400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−504067%
30250−30300
+504067%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−503650%
20150−20200
+503650%
Valorant 21−24
−504248%
116000−116050
+504248%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−504186%
35300−35350
+504186%
Forza Horizon 4 2−3
−502400%
10050−10100
+502400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−504067%
30250−30300
+504067%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−503650%
20150−20200
+503650%
Valorant 21−24
−504248%
116000−116050
+504248%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−502400%
10050−10100
+502400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−499900%
5000−5050
+499900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−504186%
70600−70650
+504186%
Valorant 0−1 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−499900%
5000−5050
+499900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−499900%
5000−5050
+499900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 50.45
Mức độ mới 15 Tháng 11 2002 23 Tháng 11 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 20 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 8 nm

RTX A4500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 504400%, mới hơn 19 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 15900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1775%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 vì nó vượt trội hơn GeForce4 4200 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 4200 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 4200 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 217 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 4200 Go hoặc RTX A4500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.