GeForce2 Ultra vs Arc A730M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce2 Ultra và Arc A730M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce2 Ultra
2000, $499
64 MB DDR
0.01

A730M vượt qua Ultra với mức trọn vẹn là 234400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce2 Ultra và Arc A730M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1567265
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.57
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNV15 A4DG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 8 2000 (25 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce2 Ultra và Arc A730M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce2 Ultra và Arc A730M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3072
Tần số nhân250 MHz1100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25 million21,700 million
Quy trình công nghệ180 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texture2.000393.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.6 TFLOPS
ROPs496
TMUs8192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu4.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce2 Ultra và Arc A730M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dài183 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce2 Ultra và Arc A730M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ230 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ7.36 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce2 Ultra và Arc A730M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce2 Ultra và Arc A730M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce2 Ultra và Arc A730M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce2 Ultra 0.01
Arc A730M 23.45
+234400%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce2 Ultra 6
Mẫu: 1
Arc A730M 9808
+163367%
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce2 Ultra và Arc A730M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−173
1440p-0−145
4K-0−122

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 169
+0%
169
+0%
Cyberpunk 2077 71
+0%
71
+0%
Resident Evil 4 Remake 94
+0%
94
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 155
+0%
155
+0%
Cyberpunk 2077 64
+0%
64
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 86
+0%
86
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 98
+0%
98
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 54
+0%
54
+0%
Dota 2 90
+0%
90
+0%
Far Cry 5 86
+0%
86
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 80
+0%
80
+0%
Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 43
+0%
43
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 110
+0%
110
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 52
+0%
52
+0%
Dota 2 80
+0%
80
+0%
Far Cry 5 81
+0%
81
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 102
+0%
102
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 53
+0%
53
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 31
+0%
31
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7
+0%
7
+0%
Grand Theft Auto V 34
+0%
34
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+0%
24−27
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 23.45
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 6 nm

Arc A730M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 234400%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2900%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A730M vì nó vượt trội hơn GeForce2 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce2 Ultra được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A730M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 52 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 117 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A730M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce2 Ultra hoặc Arc A730M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.