GeForce RTX 3080 Mobile vs Radeon Pro W6900X

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3080 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 115 Watt
38.63

Pro W6900X vượt qua RTX 3080 Mobile với mức khiêm tốn là 8% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất131104
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.34
Hiệu quả năng lượng25.8710.69
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA104Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61445120
Tần số nhân1110 MHz1825 MHz
Tần số Boost1545 MHz2150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million26,800 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture296.6688.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.98 TFLOPS22.02 TFLOPS
ROPs96128
TMUs192320
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4880
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache6 MB1 MB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.21.2
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Mobile 38.63
Pro W6900X 41.64
+7.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Mobile 16127
Mẫu: 3307
Pro W6900X 17413
+8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD117
−2.6%
120−130
+2.6%
1440p73
−2.7%
75−80
+2.7%
4K44
−2.3%
45−50
+2.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu41.66
1440pkhông có dữ liệu66.65
4Kkhông có dữ liệu111.09

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 212
−3.8%
220−230
+3.8%
Cyberpunk 2077 121
−7.4%
130−140
+7.4%
Resident Evil 4 Remake 140
−7.1%
150−160
+7.1%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
−5.3%
140−150
+5.3%
Counter-Strike 2 205
−7.3%
220−230
+7.3%
Cyberpunk 2077 96
−4.2%
100−105
+4.2%
Far Cry 5 129
−0.8%
130−140
+0.8%
Fortnite 160−170
−6.5%
180−190
+6.5%
Forza Horizon 4 194
−3.1%
200−210
+3.1%
Forza Horizon 5 148
−1.4%
150−160
+1.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−4.6%
160−170
+4.6%
Valorant 220−230
−5.7%
240−250
+5.7%

Full HD
High

Battlefield 5 140
−7.1%
150−160
+7.1%
Counter-Strike 2 156
−2.6%
160−170
+2.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−7.5%
300−310
+7.5%
Cyberpunk 2077 84
−7.1%
90−95
+7.1%
Dota 2 134
−4.5%
140−150
+4.5%
Far Cry 5 122
−6.6%
130−140
+6.6%
Fortnite 160−170
−6.5%
180−190
+6.5%
Forza Horizon 4 188
−6.4%
200−210
+6.4%
Forza Horizon 5 135
−3.7%
140−150
+3.7%
Grand Theft Auto V 131
−6.9%
140−150
+6.9%
Metro Exodus 100
+0%
100−105
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−4.6%
160−170
+4.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 191
−4.7%
200−210
+4.7%
Valorant 220−230
−5.7%
240−250
+5.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 134
−4.5%
140−150
+4.5%
Cyberpunk 2077 76
−5.3%
80−85
+5.3%
Dota 2 128
−1.6%
130−140
+1.6%
Far Cry 5 114
−5.3%
120−130
+5.3%
Forza Horizon 4 157
−1.9%
160−170
+1.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−4.6%
160−170
+4.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 106
−3.8%
110−120
+3.8%
Valorant 179
−6.1%
190−200
+6.1%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
−6.5%
180−190
+6.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 101
+1%
100−105
−1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−5.8%
290−300
+5.8%
Grand Theft Auto V 94
−6.4%
100−105
+6.4%
Metro Exodus 58
−3.4%
60−65
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−2.9%
180−190
+2.9%
Valorant 250−260
−4.2%
270−280
+4.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 108
−1.9%
110−120
+1.9%
Cyberpunk 2077 48
−4.2%
50−55
+4.2%
Far Cry 5 103
−6.8%
110−120
+6.8%
Forza Horizon 4 130
−7.7%
140−150
+7.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
−7.6%
85−90
+7.6%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
−6.8%
110−120
+6.8%

4K
High

Counter-Strike 2 31
+3.3%
30−33
−3.3%
Grand Theft Auto V 93
−7.5%
100−105
+7.5%
Metro Exodus 37
+5.7%
35−40
−5.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 70
−7.1%
75−80
+7.1%
Valorant 230−240
−5%
250−260
+5%

4K
Ultra

Battlefield 5 67
−4.5%
70−75
+4.5%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 23
−4.3%
24−27
+4.3%
Dota 2 110
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 55
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 87
−3.4%
90−95
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−3.8%
55−60
+3.8%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+2%
50−55
−2%

Vậy RTX 3080 Mobile và Pro W6900X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6900X nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6900X nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6900X nhanh hơn 2% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.63 41.64
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 300 Watt

RTX 3080 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 161%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6900X: hiệu năng cao hơn 8%, mới hơn 6 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon Pro W6900X quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3080 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6900X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 881 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6900X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Mobile hoặc Radeon Pro W6900X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.