GeForce RTX 3080 Ti vs GeForce2 Ultra

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080 Ti
2021
12 GB GDDR6X, 350 Watt
64.93
+649200%

RTX 3080 Ti vượt qua GeForce2 Ultra với mức trọn vẹn là 649200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất281519
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất22.72không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.57không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaGA102NV15 A4
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)14 Tháng 8 2000 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10240không có dữ liệu
Tần số nhân1365 MHz250 MHz
Tần số Boost1665 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million25 million
Quy trình công nghệ8 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture532.82.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động34.1 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1124
TMUs3208
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores80không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dài285 mm183 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz230 MHz
Băng thông bộ nhớ912.4 GB/s7.36 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)7.0
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Ti 64.93
+649200%
GeForce2 Ultra 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Ti 26955
+449150%
GeForce2 Ultra 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce2 Ultra trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD215-0−1
1440p144-0−1
4K96-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.58không có dữ liệu
1440p8.33không có dữ liệu
4K12.49không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350 0−1
Cyberpunk 2077 219 0−1
Hogwarts Legacy 150−160 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 170−180 0−1
Counter-Strike 2 300−350 0−1
Cyberpunk 2077 184 0−1
Far Cry 5 208 0−1
Fortnite 300−350 0−1
Forza Horizon 4 250−260 0−1
Forza Horizon 5 200 0−1
Hogwarts Legacy 150−160 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 350−400 0−1

Full HD
High Preset

Battlefield 5 170−180 0−1
Counter-Strike 2 300−350 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 160 0−1
Dota 2 234 0−1
Far Cry 5 198 0−1
Fortnite 300−350 0−1
Forza Horizon 4 250−260 0−1
Forza Horizon 5 188 0−1
Grand Theft Auto V 174 0−1
Hogwarts Legacy 150−160 0−1
Metro Exodus 172 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 372 0−1
Valorant 350−400 0−1

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 196 0−1
Cyberpunk 2077 146 0−1
Dota 2 217 0−1
Far Cry 5 186 0−1
Forza Horizon 4 250−260 0−1
Hogwarts Legacy 150−160 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 181 0−1
Valorant 388 0−1

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 190−200 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 0−1
Grand Theft Auto V 153 0−1
Metro Exodus 114 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 400−450 0−1

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 192 0−1
Cyberpunk 2077 99 0−1
Far Cry 5 176 0−1
Forza Horizon 4 220−230 0−1
Hogwarts Legacy 85−90 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 85−90 0−1
Grand Theft Auto V 182 0−1
Hogwarts Legacy 45−50 0−1
Metro Exodus 76 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 152 0−1
Valorant 300−350 0−1

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 136 0−1
Counter-Strike 2 85−90 0−1
Cyberpunk 2077 50 0−1
Dota 2 211 0−1
Far Cry 5 109 0−1
Forza Horizon 4 170−180 0−1
Hogwarts Legacy 45−50 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 64.93 0.01
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 14 Tháng 8 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 180 nm

RTX 3080 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 649200%, mới hơn 20 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce2 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
GeForce RTX 3080 Ti
NVIDIA GeForce2 Ultra
GeForce2 Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 11402 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 44 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Ti hoặc GeForce2 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.