GeForce RTX 3070 Ti vs Riva TNT2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3070 Ti
2021, $599
8 GB GDDR6X, 290 Watt
55.65
+556400%

RTX 3070 Ti vượt qua Riva TNT2 với mức trọn vẹn là 556400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất501592
Vị trí theo mức độ phổ biến65không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất46.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.78không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Fahrenheit (1998−2000)
Bộ xử lý đồ họaGA104NV5
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)12 Tháng 10 1999 (26 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6144không có dữ liệu
Tần số nhân1575 MHz125 MHz
Tần số Boost1770 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million15 million
Quy trình công nghệ8 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)290 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture339.80.25
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.75 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs1922
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores48không có dữ liệu
L1 Cache6 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz150 MHz
Băng thông bộ nhớ608.3 GB/s2.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x VGA
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3070 Ti 55.65
+556400%
Riva TNT2 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3070 Ti 23237
+774467%
Mẫu: 16283
Riva TNT2 3
Mẫu: 24

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 Ti và Riva TNT2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD163-0−1
1440p87-0−1
4K57-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.67không có dữ liệu
1440p6.89không có dữ liệu
4K10.51không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 350 0−1
Cyberpunk 2077 178 0−1
Resident Evil 4 Remake 219 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170 0−1
Counter-Strike 2 337 0−1
Cyberpunk 2077 141 0−1
Far Cry 5 205 0−1
Fortnite 250−260 0−1
Forza Horizon 4 210−220 0−1
Forza Horizon 5 210 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 300−350 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 160−170 0−1
Counter-Strike 2 266 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 124 0−1
Dota 2 249 0−1
Far Cry 5 196 0−1
Fortnite 250−260 0−1
Forza Horizon 4 210−220 0−1
Forza Horizon 5 196 0−1
Grand Theft Auto V 173 0−1
Metro Exodus 145 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 294 0−1
Valorant 300−350 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 0−1
Cyberpunk 2077 113 0−1
Dota 2 230 0−1
Far Cry 5 183 0−1
Forza Horizon 4 210−220 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 144 0−1
Valorant 300−350 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 250−260 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 160 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 0−1
Grand Theft Auto V 137 0−1
Metro Exodus 89 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 350−400 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 0−1
Cyberpunk 2077 73 0−1
Far Cry 5 150 0−1
Forza Horizon 4 180−190 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 113 0−1

1440p
Epic

Fortnite 150−160 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 47 0−1
Grand Theft Auto V 147 0−1
Metro Exodus 56 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 109 0−1
Valorant 300−350 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 95−100 0−1
Counter-Strike 2 70−75 0−1
Cyberpunk 2077 35 0−1
Dota 2 194 0−1
Far Cry 5 82 0−1
Forza Horizon 4 130−140 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 0−1

4K
Epic

Fortnite 75−80 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 55.65 0.01
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 12 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 250 nm

RTX 3070 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 556400%, mới hơn 21 năm , dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3025%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Ti vì nó vượt trội hơn Riva TNT2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 8085 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 34 các phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 Ti hoặc Riva TNT2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.