GeForce RTX 2080 (di động) vs ATI Radeon HD 2400 PRO

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon HD 2400 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2080 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 150 Watt
36.40
+13381%

RTX 2080 (di động) vượt qua HD 2400 PRO với mức trọn vẹn là 13381% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1491412
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.691.04
Kiến trúcTuring (2018−2022)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaTU104BRV610
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng294440
Tần số nhân1380 MHz525 MHz
Tần số Boost1590 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million180 million
Quy trình công nghệ12 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture292.62.100
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.362 TFLOPS0.042 TFLOPS
ROPs644
TMUs1844
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu
L1 Cache2.9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon HD 2400 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)10.0 (10_0)
Shader Model6.54.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon HD 2400 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143
+14200%
1−2
−14200%
1440p940−1
4K65-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+20400%
1−2
−20400%
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Resident Evil 4 Remake 95−100 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 132 0−1
Counter-Strike 2 200−210
+20400%
1−2
−20400%
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Far Cry 5 104 0−1
Fortnite 206
+20500%
1−2
−20500%
Forza Horizon 4 147
+14600%
1−2
−14600%
Forza Horizon 5 110−120 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243
+24200%
1−2
−24200%
Valorant 276
+13700%
2−3
−13700%

Full HD
High

Battlefield 5 118 0−1
Counter-Strike 2 200−210
+20400%
1−2
−20400%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+13850%
2−3
−13850%
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Dota 2 131 0−1
Far Cry 5 97 0−1
Fortnite 169
+16800%
1−2
−16800%
Forza Horizon 4 145
+14400%
1−2
−14400%
Forza Horizon 5 110−120 0−1
Grand Theft Auto V 101 0−1
Metro Exodus 90 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214
+21300%
1−2
−21300%
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+17300%
1−2
−17300%
Valorant 266
+26500%
1−2
−26500%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 117 0−1
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Dota 2 125 0−1
Far Cry 5 96 0−1
Forza Horizon 4 139
+13800%
1−2
−13800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174
+17300%
1−2
−17300%
The Witcher 3: Wild Hunt 95 0−1
Valorant 205
+20400%
1−2
−20400%

Full HD
Epic

Fortnite 155
+15400%
1−2
−15400%

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+25700%
1−2
−25700%
Grand Theft Auto V 75−80 0−1
Metro Exodus 55 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+17400%
1−2
−17400%
Valorant 260
+25900%
1−2
−25900%

1440p
Ultra

Battlefield 5 115 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 82 0−1
Forza Horizon 4 122 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 0−1

1440p
Epic

Fortnite 124 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 75−80 0−1
Metro Exodus 35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 65 0−1
Valorant 240
+23900%
1−2
−23900%

4K
Ultra

Battlefield 5 68 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 119 0−1
Far Cry 5 52 0−1
Forza Horizon 4 82 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61 0−1

4K
Epic

Fortnite 61 0−1

Vậy RTX 2080 (di động) và ATI HD 2400 PRO cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 14200% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.40 0.27
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 28 Tháng 6 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 20 Watt

RTX 2080 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 13381%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 442%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2400 PRO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2400 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 2400 PRO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 179 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 70 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2400 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 (di động) hoặc Radeon HD 2400 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.