GeForce RTX 2070 vs Radeon Pro W6800X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070
2018, $499
8 GB GDDR6, 175 Watt
38.40

Pro W6800X chỉ vượt qua RTX 2070 với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất133121
Vị trí theo mức độ phổ biến99không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất25.147.02
Hiệu quả năng lượng16.9015.30
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU106Navi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành17 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 2070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 258% so với Pro W6800X.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23043840
Tần số nhân1410 MHz1800 MHz
Tần số Boost1620 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million26,800 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture233.3500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.465 TFLOPS16.03 TFLOPS
ROPs6496
TMUs144240
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3660
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache2.3 MB768 KB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16Apple MPX
Chiều dài229 mm267 mm
Độ dày2-slotQuad-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 38.40
Pro W6800X 39.74
+3.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 16063
Mẫu: 16437
Pro W6800X 16619
+3.5%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD122
+1.7%
120−130
−1.7%
1440p85
+0%
85−90
+0%
4K62
+3.3%
60−65
−3.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.09
+470%
23.33
−470%
1440p5.87
+461%
32.93
−461%
4K8.05
+480%
46.65
−480%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2070 thấp hơn 470% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2070 thấp hơn 461% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2070 thấp hơn 480% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
−2.8%
220−230
+2.8%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+4%
100−105
−4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 126
−3.2%
130−140
+3.2%
Counter-Strike 2 210−220
−2.8%
220−230
+2.8%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 114
+3.6%
110−120
−3.6%
Fortnite 174
−3.4%
180−190
+3.4%
Forza Horizon 4 142
+1.4%
140−150
−1.4%
Forza Horizon 5 120−130
+1.7%
120−130
−1.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 211
+0.5%
210−220
−0.5%
Valorant 258
−0.8%
260−270
+0.8%

Full HD
High

Battlefield 5 117
−2.6%
120−130
+2.6%
Counter-Strike 2 210−220
−2.8%
220−230
+2.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−0.4%
280−290
+0.4%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 138
−1.4%
140−150
+1.4%
Far Cry 5 110
+0%
110−120
+0%
Fortnite 162
+1.3%
160−170
−1.3%
Forza Horizon 4 135
+3.8%
130−140
−3.8%
Forza Horizon 5 120−130
+1.7%
120−130
−1.7%
Grand Theft Auto V 127
−2.4%
130−140
+2.4%
Metro Exodus 78
−2.6%
80−85
+2.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+1%
200−210
−1%
The Witcher 3: Wild Hunt 158
−1.3%
160−170
+1.3%
Valorant 248
−0.8%
250−260
+0.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 108
−1.9%
110−120
+1.9%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 130
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 104
+4%
100−105
−4%
Forza Horizon 4 110
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147
−2%
150−160
+2%
The Witcher 3: Wild Hunt 87
−3.4%
90−95
+3.4%
Valorant 184
−3.3%
190−200
+3.3%

Full HD
Epic

Fortnite 156
−2.6%
160−170
+2.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100
−2%
100−105
+2%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−2.9%
280−290
+2.9%
Grand Theft Auto V 80−85
+0%
80−85
+0%
Metro Exodus 50
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−2.9%
180−190
+2.9%
Valorant 243
−2.9%
250−260
+2.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 88
−2.3%
90−95
+2.3%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 88
−2.3%
90−95
+2.3%
Forza Horizon 4 93
−2.2%
95−100
+2.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
−2.7%
75−80
+2.7%

1440p
Epic

Fortnite 109
−0.9%
110−120
+0.9%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 86
+1.2%
85−90
−1.2%
Metro Exodus 32
+6.7%
30−33
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
−3.2%
65−70
+3.2%
Valorant 231
+0.4%
230−240
−0.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 55
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 116
−3.4%
120−130
+3.4%
Far Cry 5 49
−2%
50−55
+2%
Forza Horizon 4 63
−3.2%
65−70
+3.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
+1.7%
60−65
−1.7%

4K
Epic

Fortnite 53
+6%
50−55
−6%

Vậy RTX 2070 và Pro W6800X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.40 39.74
Mức độ mới 17 Tháng 10 2018 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 200 Watt

RTX 2070 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 14%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X: hiệu năng cao hơn 3%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2070 và Radeon Pro W6800X quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 4381 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.