GeForce MX350 vs Radeon R7 250E

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX350 và Radeon R7 250E, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce MX350
2020
2 GB GDDR5, 20 Watt
6.74
+68.5%

MX350 vượt qua R7 250E với mức ấn tượng là 69% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX350 và Radeon R7 250E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất605742
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.10
Hiệu quả năng lượng25.955.60
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP107Cape Verde
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)20 Tháng 12 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$109

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX350 và Radeon R7 250E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX350 và Radeon R7 250E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640512
Tần số nhân747 MHz800 MHz
Tần số Boost937 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million1,500 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture29.9825.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.199 TFLOPS0.8192 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3232
L1 Cache240 KB128 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX350 và Radeon R7 250E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX350 và Radeon R7 250E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1752 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ56.06 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX350 và Radeon R7 250E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX350 và Radeon R7 250E hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX350 và Radeon R7 250E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX350 và Radeon R7 250E trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce MX350 6.74
+68.5%
R7 250E 4.00

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GeForce MX350 4371
+122%
R7 250E 1970

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX350 và Radeon R7 250E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
+85.7%
14−16
−85.7%
1440p27
+68.8%
16−18
−68.8%
4K26
+85.7%
14−16
−85.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu7.79
1440pkhông có dữ liệu6.81
4Kkhông có dữ liệu7.79

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 66
+88.6%
35−40
−88.6%
Cyberpunk 2077 16
+77.8%
9−10
−77.8%
Resident Evil 4 Remake 18
+80%
10−11
−80%

Full HD
Medium

Battlefield 5 37
+76.2%
21−24
−76.2%
Counter-Strike 2 50
+85.2%
27−30
−85.2%
Cyberpunk 2077 11
+83.3%
6−7
−83.3%
Far Cry 5 27
+68.8%
16−18
−68.8%
Fortnite 82
+82.2%
45−50
−82.2%
Forza Horizon 4 37
+76.2%
21−24
−76.2%
Forza Horizon 5 25
+78.6%
14−16
−78.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
Valorant 129
+72%
75−80
−72%

Full HD
High

Battlefield 5 30
+87.5%
16−18
−87.5%
Counter-Strike 2 24
+71.4%
14−16
−71.4%
Counter-Strike: Global Offensive 120
+71.4%
70−75
−71.4%
Cyberpunk 2077 6
+100%
3−4
−100%
Dota 2 83
+84.4%
45−50
−84.4%
Far Cry 5 23
+91.7%
12−14
−91.7%
Fortnite 43
+79.2%
24−27
−79.2%
Forza Horizon 4 26
+85.7%
14−16
−85.7%
Forza Horizon 5 16
+77.8%
9−10
−77.8%
Grand Theft Auto V 35
+94.4%
18−20
−94.4%
Metro Exodus 12
+71.4%
7−8
−71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 27
+68.8%
16−18
−68.8%
Valorant 116
+78.5%
65−70
−78.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24
+71.4%
14−16
−71.4%
Cyberpunk 2077 5
+150%
2−3
−150%
Dota 2 76
+68.9%
45−50
−68.9%
Far Cry 5 21
+75%
12−14
−75%
Forza Horizon 4 19
+90%
10−11
−90%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+77.8%
9−10
−77.8%
Valorant 70−75
+85%
40−45
−85%

Full HD
Epic

Fortnite 27
+68.8%
16−18
−68.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+73.3%
30−33
−73.3%
Grand Theft Auto V 7−8
+75%
4−5
−75%
Metro Exodus 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%
Valorant 75−80
+68.9%
45−50
−68.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 14−16
+75%
8−9
−75%
Forza Horizon 4 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
+75%
8−9
−75%

4K
High

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
+70%
10−11
−70%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%
Valorant 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 30
+87.5%
16−18
−87.5%
Far Cry 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Forza Horizon 4 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+75%
4−5
−75%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+75%
4−5
−75%

Vậy GeForce MX350 và R7 250E cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX350 nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p
  • GeForce MX350 nhanh hơn 69% ở độ phân giải 1440p
  • GeForce MX350 nhanh hơn 86% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.74 4.00
Mức độ mới 10 Tháng 2 2020 20 Tháng 12 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 55 Watt

GeForce MX350 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 69%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 175%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX350 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 250E trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce MX350 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 250E dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1770 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 250E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX350 hoặc Radeon R7 250E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.