GeForce Go 7600 vs UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Go 7600
2006
256 MB GDDR3
0.30

UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) vượt qua Go 7600 với mức trọn vẹn là 317% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13271034
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.28
Kiến trúcCurie (2003−2013)Gen. 11 (2021)
Bộ xử lý đồ họaG73Gen. 11
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2006 (19 năm năm trước)11 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1324
Tần số nhân450 MHz350 MHz
Tần số Boost450 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn177 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ90 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu4.8 - 10 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600không có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs8không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ350 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12_1
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.1không có dữ liệu
OpenCLN/Akhông có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−700%
8
+700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Valorant 24−27
−30.8%
30−35
+30.8%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−38.5%
18
+38.5%
Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 10−11
−20%
12
+20%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Metro Exodus 0−1 2−3
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−40%
7−8
+40%
Valorant 24−27
−30.8%
30−35
+30.8%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 10−11
−10%
11
+10%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−40%
7−8
+40%
Valorant 24−27
−30.8%
30−35
+30.8%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−333%
12−14
+333%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
Hogwarts Legacy 0−1 1−2
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 2−3

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 2−3
−250%
7−8
+250%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 3
+0%
3
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy Go 7600 và UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) nhanh hơn 333%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (64%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (36%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 1.25
Mức độ mới 1 Tháng 3 2006 11 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 90 nm 10 nm

UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 316.7%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 800%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7600
GeForce Go 7600
Intel UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU)
UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 122 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7600 hoặc UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.