GeForce GTX 980 vs FirePro S9000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 và FirePro S9000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980
2014, $549
4 GB GDDR5, 165 Watt
26.47
+119%

GTX 980 vượt qua S9000 với mức trọn vẹn là 119% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 và FirePro S9000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất245447
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất9.570.44
Hiệu quả năng lượng12.354.14
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM204Tahiti
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành19 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước)24 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 980 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2075% so với FirePro S9000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 và FirePro S9000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 và FirePro S9000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481792
Tần số nhân1064 MHz900 MHz
Tần số Boost1216 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million4,313 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture155.6100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.981 TFLOPS3.226 TFLOPS
ROPs6432
TMUs128112
L1 Cache768 KB448 KB
L2 Cache2 MB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 và FirePro S9000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Bộ nguồn được khuyến nghị500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 và FirePro S9000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s1375 MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s264 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 và FirePro S9000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu1
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 và FirePro S9000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 và FirePro S9000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980 và FirePro S9000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980 26.47
+119%
FirePro S9000 12.10

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 980 11077
+119%
Mẫu: 14209
FirePro S9000 5059
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 và FirePro S9000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD93
+133%
40−45
−133%
1440p51
+143%
21−24
−143%
4K39
+144%
16−18
−144%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90
+958%
62.48
−958%
1440p10.76
+1005%
119.00
−1005%
4K14.08
+1010%
156.19
−1010%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 thấp hơn 958% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 thấp hơn 1005% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 thấp hơn 1010% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+135%
65−70
−135%
Cyberpunk 2077 55−60
+146%
24−27
−146%
Resident Evil 4 Remake 65−70
+141%
27−30
−141%

Full HD
Medium

Battlefield 5 109
+142%
45−50
−142%
Counter-Strike 2 150−160
+135%
65−70
−135%
Cyberpunk 2077 55−60
+146%
24−27
−146%
Far Cry 5 80
+129%
35−40
−129%
Fortnite 242
+120%
110−120
−120%
Forza Horizon 4 90
+125%
40−45
−125%
Forza Horizon 5 85−90
+143%
35−40
−143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+133%
40−45
−133%
Valorant 170−180
+123%
80−85
−123%

Full HD
High

Battlefield 5 90
+125%
40−45
−125%
Counter-Strike 2 150−160
+135%
65−70
−135%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+123%
120−130
−123%
Cyberpunk 2077 55−60
+146%
24−27
−146%
Dota 2 120−130
+135%
55−60
−135%
Far Cry 5 73
+143%
30−33
−143%
Fortnite 116
+132%
50−55
−132%
Forza Horizon 4 83
+137%
35−40
−137%
Forza Horizon 5 85−90
+143%
35−40
−143%
Grand Theft Auto V 72
+140%
30−33
−140%
Metro Exodus 60−65
+126%
27−30
−126%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+126%
35−40
−126%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+143%
35−40
−143%
Valorant 170−180
+123%
80−85
−123%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 82
+134%
35−40
−134%
Cyberpunk 2077 55−60
+146%
24−27
−146%
Dota 2 120−130
+135%
55−60
−135%
Far Cry 5 69
+130%
30−33
−130%
Forza Horizon 4 59
+146%
24−27
−146%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 56
+133%
24−27
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+119%
21−24
−119%
Valorant 170−180
+123%
80−85
−123%

Full HD
Epic

Fortnite 91
+128%
40−45
−128%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+122%
27−30
−122%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+124%
85−90
−124%
Grand Theft Auto V 50−55
+143%
21−24
−143%
Metro Exodus 35−40
+131%
16−18
−131%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+133%
75−80
−133%
Valorant 210−220
+127%
95−100
−127%

1440p
Ultra

Battlefield 5 62
+130%
27−30
−130%
Cyberpunk 2077 27−30
+133%
12−14
−133%
Far Cry 5 48
+129%
21−24
−129%
Forza Horizon 4 48
+129%
21−24
−129%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+150%
18−20
−150%

1440p
Epic

Fortnite 53
+121%
24−27
−121%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
+133%
12−14
−133%
Grand Theft Auto V 59
+146%
24−27
−146%
Metro Exodus 21−24
+130%
10−11
−130%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+142%
12−14
−142%
Valorant 160−170
+130%
70−75
−130%

4K
Ultra

Battlefield 5 32
+129%
14−16
−129%
Counter-Strike 2 27−30
+133%
12−14
−133%
Cyberpunk 2077 12−14
+140%
5−6
−140%
Dota 2 85−90
+146%
35−40
−146%
Far Cry 5 24
+140%
10−11
−140%
Forza Horizon 4 34
+143%
14−16
−143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
+122%
9−10
−122%

4K
Epic

Fortnite 25
+150%
10−11
−150%

Vậy GTX 980 và FirePro S9000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 nhanh hơn 133% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 nhanh hơn 143% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 980 nhanh hơn 144% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.47 12.10
Mức độ mới 19 Tháng 9 2014 24 Tháng 8 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 350 Watt

GTX 980 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 119%, mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 112%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro S9000: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 vì nó vượt trội hơn FirePro S9000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro S9000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1741 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 hoặc FirePro S9000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.