GeForce GTX 870M vs GT 420M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 870M
2014
3 GB GDDR5, 100 Watt
8.42
+786%

GTX 870M vượt qua GT 420M với mức trọn vẹn là 786% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4981122
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.183.03
Kiến trúcKepler (2012−2018)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGK104GF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)3 Tháng 9 2010 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng134496
Tần số nhân941 MHz500 MHz
Tần số Boost967 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture108.38.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.599 TFLOPS0.192 TFLOPS
ROPs244
TMUs11216

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB1 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớUp to 2500 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ120.0 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 API
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 870M 8.42
+786%
GT 420M 0.95

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 870M 3496
+790%
GT 420M 393

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 870M 7156
+945%
GT 420M 685

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 870M 24035
+688%
GT 420M 3051

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 870M 12751
+705%
GT 420M 1583

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

GTX 870M 34
+467%
GT 420M 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 870M và GeForce GT 420M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p100−110
+733%
12
−733%
Full HD46
+156%
18
−156%
4K19
+850%
2−3
−850%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+1000%
4−5
−1000%
Cyberpunk 2077 16−18
+750%
2−3
−750%
Hogwarts Legacy 14−16
+275%
4−5
−275%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+825%
4−5
−825%
Counter-Strike 2 40−45
+1000%
4−5
−1000%
Cyberpunk 2077 16−18
+750%
2−3
−750%
Far Cry 5 27−30
+800%
3−4
−800%
Fortnite 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Forza Horizon 4 35−40
+517%
6−7
−517%
Forza Horizon 5 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Hogwarts Legacy 14−16
+275%
4−5
−275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+233%
9−10
−233%
Valorant 85−90
+174%
30−35
−174%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+825%
4−5
−825%
Counter-Strike 2 40−45
+1000%
4−5
−1000%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+450%
24−27
−450%
Cyberpunk 2077 16−18
+750%
2−3
−750%
Dota 2 60−65
+350%
14−16
−350%
Far Cry 5 27−30
+800%
3−4
−800%
Fortnite 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Forza Horizon 4 35−40
+517%
6−7
−517%
Forza Horizon 5 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Grand Theft Auto V 36
+800%
4−5
−800%
Hogwarts Legacy 14−16
+275%
4−5
−275%
Metro Exodus 16−18
+1600%
1−2
−1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+233%
9−10
−233%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+367%
6−7
−367%
Valorant 85−90
+174%
30−35
−174%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+825%
4−5
−825%
Cyberpunk 2077 16−18
+750%
2−3
−750%
Dota 2 60−65
+350%
14−16
−350%
Far Cry 5 27−30
+800%
3−4
−800%
Forza Horizon 4 35−40
+517%
6−7
−517%
Hogwarts Legacy 14−16
+275%
4−5
−275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+233%
9−10
−233%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+150%
6−7
−150%
Valorant 85−90
+174%
30−35
−174%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
+5000%
1−2
−5000%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+1200%
5−6
−1200%
Grand Theft Auto V 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+350%
10−11
−350%
Valorant 95−100 0−1

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Forza Horizon 4 20−22
+900%
2−3
−900%
Hogwarts Legacy 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+500%
2−3
−500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
+1700%
1−2
−1700%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Hogwarts Legacy 4−5 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+780%
5−6
−780%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+933%
3−4
−933%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Hogwarts Legacy 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

Vậy GTX 870M và GT 420M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 870M nhanh hơn 733% ở độ phân giải 900p
  • GTX 870M nhanh hơn 156% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 870M nhanh hơn 850% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 870M nhanh hơn 5000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 870M đã vượt qua GT 420M trong tất cả 39 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.42 0.95
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 3 Tháng 9 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 23 Watt

GTX 870M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 786.3%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 420M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 334.8%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 870M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 420M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 870M
GeForce GTX 870M
NVIDIA GeForce GT 420M
GeForce GT 420M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 109 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 870M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 125 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 420M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 870M hoặc GeForce GT 420M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.