GeForce GTX 850M vs FirePro R5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 850M và FirePro R5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 850M
2014
2 GB DDR3, 45 Watt
6.07

R5000 chỉ vượt qua 850M với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 850M và FirePro R5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất637626
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.27
Hiệu quả năng lượng10.393.25
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM107Pitcairn
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)25 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 850M và FirePro R5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 850M và FirePro R5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640768
Tần số nhânUp to 936 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million2,800 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture36.0839.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.155 TFLOPS1.267 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4048
L1 Cache320 KB192 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 850M và FirePro R5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 850M và FirePro R5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnDDR3 or GDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớUp to 2500 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ80.0 GB/s102.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 850M và FirePro R5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x mini-DisplayPort
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 850M và FirePro R5000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 850M và FirePro R5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 850M và FirePro R5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 850M 6.07
FirePro R5000 6.33
+4.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 850M 2535
Mẫu: 2906
FirePro R5000 2646
+4.4%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 850M và FirePro R5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p84
−1.2%
85−90
+1.2%
Full HD32
+6.7%
30−35
−6.7%
4K10
+0%
10−12
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu36.63
4Kkhông có dữ liệu109.90

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Fortnite 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Forza Horizon 4 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Forza Horizon 5 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Valorant 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 99
−1%
100−105
+1%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Fortnite 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Forza Horizon 4 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Forza Horizon 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Grand Theft Auto V 20
+11.1%
18−20
−11.1%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+0%
21−24
+0%
Valorant 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Forza Horizon 4 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+10%
10−11
−10%
Valorant 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+4.4%
45−50
−4.4%
Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%
Valorant 65−70
−2.9%
70−75
+2.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+0%
9−10
+0%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy GTX 850M và FirePro R5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro R5000 nhanh hơn 1% ở độ phân giải 900p
  • GTX 850M nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.07 6.33
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 25 Tháng 2 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 350 Watt

GTX 850M có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 678%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro R5000: hiệu năng cao hơn 4%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 850M và FirePro R5000 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 850M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro R5000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 620 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 850M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro R5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 850M hoặc FirePro R5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.