GeForce GTX 780 Rev. 2 vs 7150M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
780 Rev. 2 vượt qua 7150M với mức trọn vẹn là 24325% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 491 | 1550 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 1.10 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 3.00 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | không có dữ liệu |
| Bộ xử lý đồ họa | GK110B | C67 |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 10 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước) | 1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $649 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2304 | 3 |
| Tần số nhân | 863 MHz | 1 MHz |
| Tần số Boost | 902 MHz | 425 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 7,080 million | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 90 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 173.2 | không có dữ liệu |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 4.156 TFLOPS | không có dữ liệu |
| ROPs | 48 | không có dữ liệu |
| TMUs | 192 | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 192 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 1536 KB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | không có dữ liệu |
| Chiều dài | 267 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | shared Memory |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 3 GB | không có dữ liệu |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | không có dữ liệu |
| Tần số bộ nhớ | 1502 MHz | không có dữ liệu |
| Băng thông bộ nhớ | 288.4 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort | không có dữ liệu |
| HDMI | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | shared Memory |
| Shader Model | 5.1 | không có dữ liệu |
| OpenGL | 4.6 | không có dữ liệu |
| OpenCL | 1.2 | không có dữ liệu |
| Vulkan | 1.1.126 | - |
| CUDA | 3.5 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 780 Rev. 2 và GeForce 7150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Hogwarts Legacy | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Hogwarts Legacy | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Dota 2 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Hogwarts Legacy | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Dota 2 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Hogwarts Legacy | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 0−1 | 0−1 |
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 0−1 | 0−1 |
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 24 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 9.77 | 0.04 |
| Mức độ mới | 10 Tháng 9 2013 | 1 Tháng 2 2006 |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 90 nm |
GTX 780 Rev. 2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 24325%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221.4%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn GeForce 7150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780 Rev. 2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce 7150M dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
