GeForce GTX 765M vs ATI Mobility Radeon HD 550v

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 765M
2013
2 GB GDDR5, 75 Watt
4.79
+556%

765M vượt qua Mobility HD 550v với mức trọn vẹn là 556% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6871225
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.925.62
Kiến trúcKepler (2012−2018)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGK106M96
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768320
Tần số nhân850 MHz450 MHz
Tần số Boost863 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,540 million514 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt10 Watt
Tốc độ xử lý texture55.2314.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.326 TFLOPS0.288 TFLOPS
ROPs168
TMUs6432
L1 Cache64 KB64 KB
L2 Cache256 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI Express 3.0, PCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớ64.0 GB/s19.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
3D Vision / 3DTV Play+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API10.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.53.3
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 765M 4.79
+556%
ATI Mobility HD 550v 0.73

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 765M 14870
+572%
ATI Mobility HD 550v 2214

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 765M và Mobility Radeon HD 550v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p51
+629%
7−8
−629%
Full HD40
+100%
20
−100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+600%
3−4
−600%
Cyberpunk 2077 10−11
+400%
2−3
−400%
Resident Evil 4 Remake 8−9
+700%
1−2
−700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 20−22
+567%
3−4
−567%
Counter-Strike 2 21−24
+600%
3−4
−600%
Cyberpunk 2077 10−11
+400%
2−3
−400%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 27−30
+625%
4−5
−625%
Forza Horizon 4 21−24
+360%
5−6
−360%
Forza Horizon 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
Valorant 60−65
+107%
27−30
−107%

Full HD
High

Battlefield 5 20−22
+567%
3−4
−567%
Counter-Strike 2 21−24
+600%
3−4
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 107
+410%
21−24
−410%
Cyberpunk 2077 10−11
+400%
2−3
−400%
Dota 2 40−45
+215%
12−14
−215%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 27−30
+625%
4−5
−625%
Forza Horizon 4 21−24
+360%
5−6
−360%
Forza Horizon 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Grand Theft Auto V 16−18
+700%
2−3
−700%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+133%
6−7
−133%
Valorant 60−65
+107%
27−30
−107%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 20−22
+567%
3−4
−567%
Cyberpunk 2077 10−11
+400%
2−3
−400%
Dota 2 40−45
+215%
12−14
−215%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Forza Horizon 4 21−24
+360%
5−6
−360%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+133%
6−7
−133%
Valorant 60−65
+107%
27−30
−107%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+625%
4−5
−625%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+825%
4−5
−825%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+338%
8−9
−338%
Valorant 50−55
+643%
7−8
−643%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+450%
2−3
−450%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+250%
2−3
−250%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27
+500%
4−5
−500%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+750%
2−3
−750%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy GTX 765M và ATI Mobility HD 550v cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 765M nhanh hơn 629% ở độ phân giải 900p
  • GTX 765M nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 765M nhanh hơn 1400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 765M đã vượt qua ATI Mobility HD 550v trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.79 0.73
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 5 Tháng 5 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 10 Watt

GTX 765M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 556%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 550v: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 765M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 550v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 81 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 765M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 550v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 765M hoặc Mobility Radeon HD 550v, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.