GeForce GTX 680M vs GTS 250

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 680M
2012
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.83
+451%

GTX 680M vượt qua GTS 250 với mức trọn vẹn là 451% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất519990
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.820.08
Hiệu quả năng lượng5.730.69
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK104G92B
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 6 2012 (12 năm năm trước)4 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$310.50 $199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 680M có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 4675% so với GTS 250.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1344128
Tần số nhân719 MHz738 MHz
Tần số Boost758 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million754 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt150 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture84.9044.93
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.038 TFLOPS0.3871 TFLOPS
ROPs3216
TMUs11264

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin
Hỗ trợ SLI++

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz1100 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s70.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsTwo Dual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.53.0
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680M 7.83
+451%
GTS 250 1.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680M 3251
+450%
GTS 250 591

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680M và GeForce GTS 250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p67
+458%
12−14
−458%
Full HD64
+540%
10−12
−540%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.85
+310%
19.90
−310%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 680M thấp hơn 310% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+471%
7−8
−471%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Hogwarts Legacy 14−16
+600%
2−3
−600%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+483%
6−7
−483%
Counter-Strike 2 40−45
+471%
7−8
−471%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 24−27
+525%
4−5
−525%
Fortnite 45−50
+500%
8−9
−500%
Forza Horizon 4 35−40
+483%
6−7
−483%
Forza Horizon 5 21−24
+475%
4−5
−475%
Hogwarts Legacy 14−16
+600%
2−3
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+460%
5−6
−460%
Valorant 80−85
+479%
14−16
−479%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+483%
6−7
−483%
Counter-Strike 2 40−45
+471%
7−8
−471%
Counter-Strike: Global Offensive 128
+510%
21−24
−510%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Dota 2 60−65
+500%
10−11
−500%
Far Cry 5 24−27
+525%
4−5
−525%
Fortnite 45−50
+500%
8−9
−500%
Forza Horizon 4 35−40
+483%
6−7
−483%
Forza Horizon 5 21−24
+475%
4−5
−475%
Grand Theft Auto V 27−30
+480%
5−6
−480%
Hogwarts Legacy 14−16
+600%
2−3
−600%
Metro Exodus 14−16
+650%
2−3
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+460%
5−6
−460%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+567%
3−4
−567%
Valorant 80−85
+479%
14−16
−479%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+483%
6−7
−483%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Dota 2 60−65
+500%
10−11
−500%
Far Cry 5 24−27
+525%
4−5
−525%
Forza Horizon 4 35−40
+483%
6−7
−483%
Hogwarts Legacy 14−16
+600%
2−3
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+460%
5−6
−460%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+567%
3−4
−567%
Valorant 80−85
+479%
14−16
−479%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+500%
8−9
−500%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+600%
2−3
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+500%
10−11
−500%
Grand Theft Auto V 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Metro Exodus 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+514%
7−8
−514%
Valorant 85−90
+456%
16−18
−456%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 18−20
+533%
3−4
−533%
Hogwarts Legacy 8−9
+700%
1−2
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+1000%
1−2
−1000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+700%
2−3
−700%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+533%
3−4
−533%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 40−45
+486%
7−8
−486%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 27−30
+480%
5−6
−480%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%

Vậy GTX 680M và GTS 250 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680M nhanh hơn 458% ở độ phân giải 900p
  • GTX 680M nhanh hơn 540% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.83 1.42
Mức độ mới 4 Tháng 6 2012 4 Tháng 3 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 150 Watt

GTX 680M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 451.4%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 680M vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTS 250 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680M
GeForce GTX 680M
NVIDIA GeForce GTS 250
GeForce GTS 250

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1695 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680M hoặc GeForce GTS 250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.