GeForce GTX 680 vs Radeon Pro W6800X Duo
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Pro W6800X Duo vượt qua GTX 680 với mức trọn vẹn là 163% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 415 | 160 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 2.70 | 2.83 |
| Hiệu quả năng lượng | 5.30 | 6.79 |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | RDNA 2.0 (2020−2025) |
| Bộ xử lý đồ họa | GK104 | Navi 21 |
| Loại | Desktop | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 22 Tháng 3 2012 (14 năm năm trước) | 3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $499 | $4,999 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Pro W6800X Duo có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 5% so với GTX 680.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1536 | 3840 ×2 |
| Tần số nhân | 1006 MHz | 1800 MHz |
| Tần số Boost | 1058 MHz | 1967 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 3,540 million | 26,800 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 195 Watt | 400 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 135.4 | 472.1 ×2 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 3.25 TFLOPS | 15.11 TFLOPS ×2 |
| ROPs | 32 | 96 ×2 |
| TMUs | 128 | 240 ×2 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 60 ×2 |
| L0 Cache | không có dữ liệu | 960 KB |
| L1 Cache | 128 KB | 768 KB |
| L2 Cache | 512 KB | 4 MB |
| L3 Cache | không có dữ liệu | 128 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | PCI Express 3.0 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | Apple MPX |
| Chiều dài | 256 mm | 267 mm |
| Chiều cao | 11.1 cm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | Quad-slot |
| Cổng nguồn phụ | 2x 6-pin | None |
| Hỗ trợ SLI | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2048 MB | 32 GB ×2 |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256-bit GDDR5 | 256 Bit ×2 |
| Tần số bộ nhớ | 1502 MHz | 2000 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 192.2 GB/s | 512.0 GB/s ×2 |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | One Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort | 1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt |
| Hỗ trợ nhiều màn hình | 4 displays | không có dữ liệu |
| HDMI | + | + |
| HDCP | + | - |
| Độ phân giải tối đa qua VGA | 2048x1536 | không có dữ liệu |
| Đầu vào âm thanh cho HDMI | Internal | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | 6.5 (5.1) | 6.7 |
| OpenGL | 4.2 | 4.6 |
| OpenCL | 3.0 | 2.1 |
| Vulkan | 1.2.175 | 1.3 |
| CUDA | + | - |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 680 và Radeon Pro W6800X Duo trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| 900p | 45
−144%
| 110−120
+144%
|
| Full HD | 75
−153%
| 190−200
+153%
|
| 4K | 25
−160%
| 65−70
+160%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
| 1080p | 6.65
+295%
| 26.31
−295%
|
| 4K | 19.96
+285%
| 76.91
−285%
|
- Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 680 thấp hơn 295% ở độ phân giải 1080p
- Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 680 thấp hơn 285% ở độ phân giải 4K
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 75−80
−150%
|
190−200
+150%
|
| Cyberpunk 2077 | 27−30
−150%
|
70−75
+150%
|
| Resident Evil 4 Remake | 27−30
−150%
|
70−75
+150%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 55−60
−154%
|
150−160
+154%
|
| Counter-Strike 2 | 75−80
−150%
|
190−200
+150%
|
| Cyberpunk 2077 | 27−30
−150%
|
70−75
+150%
|
| Far Cry 5 | 40−45
−150%
|
110−120
+150%
|
| Fortnite | 75−80
−156%
|
200−210
+156%
|
| Forza Horizon 4 | 55−60
−146%
|
140−150
+146%
|
| Forza Horizon 5 | 40−45
−162%
|
110−120
+162%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 50−55
−160%
|
130−140
+160%
|
| Valorant | 110−120
−159%
|
300−310
+159%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 55−60
−154%
|
150−160
+154%
|
| Counter-Strike 2 | 75−80
−150%
|
190−200
+150%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 224
−146%
|
550−600
+146%
|
| Cyberpunk 2077 | 27−30
−150%
|
70−75
+150%
|
| Dota 2 | 85−90
−158%
|
230−240
+158%
|
| Far Cry 5 | 40−45
−150%
|
110−120
+150%
|
| Fortnite | 75−80
−156%
|
200−210
+156%
|
| Forza Horizon 4 | 55−60
−146%
|
140−150
+146%
|
| Forza Horizon 5 | 40−45
−162%
|
110−120
+162%
|
| Grand Theft Auto V | 56
−150%
|
140−150
+150%
|
| Metro Exodus | 27−30
−150%
|
70−75
+150%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 50−55
−160%
|
130−140
+160%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 42
−162%
|
110−120
+162%
|
| Valorant | 110−120
−159%
|
300−310
+159%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 55−60
−154%
|
150−160
+154%
|
| Cyberpunk 2077 | 27−30
−150%
|
70−75
+150%
|
| Dota 2 | 85−90
−158%
|
230−240
+158%
|
| Far Cry 5 | 40−45
−150%
|
110−120
+150%
|
| Forza Horizon 4 | 55−60
−146%
|
140−150
+146%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 50−55
−160%
|
130−140
+160%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 22
−150%
|
55−60
+150%
|
| Valorant | 110−120
−159%
|
300−310
+159%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 75−80
−156%
|
200−210
+156%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 24−27
−150%
|
65−70
+150%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 100−110
−155%
|
260−270
+155%
|
| Grand Theft Auto V | 21−24
−162%
|
55−60
+162%
|
| Metro Exodus | 16−18
−135%
|
40−45
+135%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 120−130
−144%
|
300−310
+144%
|
| Valorant | 140−150
−146%
|
350−400
+146%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 35−40
−150%
|
95−100
+150%
|
| Cyberpunk 2077 | 12−14
−150%
|
30−33
+150%
|
| Far Cry 5 | 30−33
−150%
|
75−80
+150%
|
| Forza Horizon 4 | 30−35
−158%
|
85−90
+158%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 20−22
−150%
|
50−55
+150%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 30−33
−150%
|
75−80
+150%
|
4K
High
| Counter-Strike 2 | 10−11
−140%
|
24−27
+140%
|
| Grand Theft Auto V | 21
−162%
|
55−60
+162%
|
| Metro Exodus | 10−11
−140%
|
24−27
+140%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 16
−150%
|
40−45
+150%
|
| Valorant | 70−75
−157%
|
190−200
+157%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 18−20
−137%
|
45−50
+137%
|
| Counter-Strike 2 | 10−11
−140%
|
24−27
+140%
|
| Cyberpunk 2077 | 5−6
−140%
|
12−14
+140%
|
| Dota 2 | 45−50
−145%
|
120−130
+145%
|
| Far Cry 5 | 14−16
−150%
|
35−40
+150%
|
| Forza Horizon 4 | 24−27
−150%
|
60−65
+150%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−131%
|
30−33
+131%
|
4K
Epic
| Fortnite | 12−14
−131%
|
30−33
+131%
|
Vậy GTX 680 và Pro W6800X Duo cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Pro W6800X Duo nhanh hơn 144% ở độ phân giải 900p
- Pro W6800X Duo nhanh hơn 153% ở độ phân giải 1080p
- Pro W6800X Duo nhanh hơn 160% ở độ phân giải 4K
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 13.41 | 35.25 |
| Mức độ mới | 22 Tháng 3 2012 | 3 Tháng 8 2021 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2048 MB | 32 GB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 195 Watt | 400 Watt |
GTX 680 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 105%.
Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X Duo: hiệu năng cao hơn 163%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800X Duo vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800X Duo dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
