GeForce GTX 660 Ti vs ATI Mobility Radeon

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 660 Ti
2012, $299
2 GB GDDR5, 150 Watt
10.56
+795%

660 Ti vượt qua Mobility với mức trọn vẹn là 795% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4771105
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.79không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.42không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGK104M6
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)1 Tháng 12 2001 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1344không có dữ liệu
Tần số nhân915 MHz144 MHz
Tần số Boost980 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million30 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture109.80.43
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.634 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs241
TMUs1123
L1 Cache112 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache384 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192-bit GDDR564 Bit
Tần số bộ nhớ6.0 GB/s144 MHz
Băng thông bộ nhớ144.2 GB/s2.304 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
3D Vision+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)7.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.31.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 660 Ti 10.56
+795%
ATI Mobility 1.18

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 660 Ti 5432
+687%
ATI Mobility 690

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 660 Ti và Mobility Radeon trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD77
+863%
8−9
−863%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.88không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+867%
6−7
−867%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Resident Evil 4 Remake 21−24
+950%
2−3
−950%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+840%
5−6
−840%
Counter-Strike 2 55−60
+867%
6−7
−867%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Far Cry 5 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Fortnite 60−65
+814%
7−8
−814%
Forza Horizon 4 45−50
+820%
5−6
−820%
Forza Horizon 5 30−35
+1000%
3−4
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+875%
4−5
−875%
Valorant 95−100
+890%
10−11
−890%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+840%
5−6
−840%
Counter-Strike 2 55−60
+867%
6−7
−867%
Counter-Strike: Global Offensive 192
+814%
21−24
−814%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Dota 2 75−80
+838%
8−9
−838%
Far Cry 5 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Fortnite 60−65
+814%
7−8
−814%
Forza Horizon 4 45−50
+820%
5−6
−820%
Forza Horizon 5 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Grand Theft Auto V 40−45
+900%
4−5
−900%
Metro Exodus 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+875%
4−5
−875%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+833%
3−4
−833%
Valorant 95−100
+890%
10−11
−890%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+840%
5−6
−840%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Dota 2 75−80
+838%
8−9
−838%
Far Cry 5 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Forza Horizon 4 45−50
+820%
5−6
−820%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+875%
4−5
−875%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+833%
3−4
−833%
Valorant 95−100
+890%
10−11
−890%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
+814%
7−8
−814%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22
+900%
2−3
−900%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+800%
9−10
−800%
Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Metro Exodus 12−14
+1100%
1−2
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+917%
6−7
−917%
Valorant 110−120
+875%
12−14
−875%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Far Cry 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Forza Horizon 4 24−27
+1200%
2−3
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+1400%
1−2
−1400%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+1050%
2−3
−1050%

4K
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Metro Exodus 6−7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Valorant 55−60
+850%
6−7
−850%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40
+875%
4−5
−875%
Far Cry 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 18−20
+800%
2−3
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+900%
1−2
−900%

4K
Epic

Fortnite 10−11
+900%
1−2
−900%

Vậy GTX 660 Ti và ATI Mobility cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 660 Ti nhanh hơn 863% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.56 1.18
Mức độ mới 16 Tháng 8 2012 1 Tháng 12 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm

GTX 660 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 795%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 660 Ti vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 660 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 927 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 660 Ti hoặc Mobility Radeon, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.