GeForce GTX 580M SLI vs GT 1010

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 580M SLI
2011
100 Watt
9.21
+299%

580M SLI vượt qua GT 1010 với mức trọn vẹn là 299% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất509895
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.105.94
Kiến trúcFermi (2010−2014)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaN12E-GTX2GP108
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)13 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768256
Tần số nhân620 MHz1228 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,800 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu23.49
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7516 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu32 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu147 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu40.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 580M SLI và GeForce GT 1010 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p68
+325%
16−18
−325%
Full HD93
+343%
21−24
−343%
1200p81
+350%
18−21
−350%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+317%
12−14
−317%
Cyberpunk 2077 18−20
+375%
4−5
−375%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+310%
10−11
−310%
Counter-Strike 2 50−55
+317%
12−14
−317%
Cyberpunk 2077 18−20
+375%
4−5
−375%
Escape from Tarkov 35−40
+322%
9−10
−322%
Far Cry 5 30−33
+329%
7−8
−329%
Fortnite 55−60
+300%
14−16
−300%
Forza Horizon 4 40−45
+310%
10−11
−310%
Forza Horizon 5 27−30
+300%
7−8
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+313%
8−9
−313%
Valorant 90−95
+333%
21−24
−333%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+310%
10−11
−310%
Counter-Strike 2 50−55
+317%
12−14
−317%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+306%
35−40
−306%
Cyberpunk 2077 18−20
+375%
4−5
−375%
Dota 2 65−70
+325%
16−18
−325%
Escape from Tarkov 35−40
+322%
9−10
−322%
Far Cry 5 30−33
+329%
7−8
−329%
Fortnite 55−60
+300%
14−16
−300%
Forza Horizon 4 40−45
+310%
10−11
−310%
Forza Horizon 5 27−30
+300%
7−8
−300%
Grand Theft Auto V 35−40
+338%
8−9
−338%
Metro Exodus 18−20
+375%
4−5
−375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+313%
8−9
−313%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+300%
6−7
−300%
Valorant 90−95
+333%
21−24
−333%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+310%
10−11
−310%
Cyberpunk 2077 18−20
+375%
4−5
−375%
Dota 2 65−70
+325%
16−18
−325%
Escape from Tarkov 35−40
+322%
9−10
−322%
Far Cry 5 30−33
+329%
7−8
−329%
Forza Horizon 4 40−45
+310%
10−11
−310%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+313%
8−9
−313%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+300%
6−7
−300%
Valorant 90−95
+333%
21−24
−333%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+300%
14−16
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+325%
4−5
−325%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+344%
16−18
−344%
Grand Theft Auto V 12−14
+300%
3−4
−300%
Metro Exodus 10−11
+400%
2−3
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+300%
12−14
−300%
Valorant 100−110
+329%
24−27
−329%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+360%
5−6
−360%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Escape from Tarkov 18−20
+350%
4−5
−350%
Far Cry 5 18−20
+375%
4−5
−375%
Forza Horizon 4 21−24
+340%
5−6
−340%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+333%
3−4
−333%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+300%
5−6
−300%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Grand Theft Auto V 20−22
+300%
5−6
−300%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+400%
2−3
−400%
Valorant 45−50
+308%
12−14
−308%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+325%
8−9
−325%
Escape from Tarkov 8−9
+300%
2−3
−300%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 16−18
+300%
4−5
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Vậy GTX 580M SLI và GT 1010 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 580M SLI nhanh hơn 325% ở độ phân giải 900p
  • GTX 580M SLI nhanh hơn 343% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 580M SLI nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.21 2.31
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 13 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 30 Watt

GTX 580M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 298.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 1010: mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 580M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GT 1010 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 580M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 1010 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 580M SLI
GeForce GTX 580M SLI
NVIDIA GeForce GT 1010
GeForce GT 1010

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 564 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 1010 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 580M SLI hoặc GeForce GT 1010, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.