GeForce GTX 570 vs GTX 295

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 570
2010
1280 MB GDDR5, 219 Watt
9.47
+228%

GTX 570 vượt qua GTX 295 với mức trọn vẹn là 228% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất458778
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.020.13
Hiệu quả năng lượng3.170.73
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF110GT200B
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 12 2010 (14 năm năm trước)8 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$349 $500

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 570 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1454% so với GTX 295.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480480 ×2
Số pipeline CUDA trên mỗi card đồ họakhông có dữ liệu240
Tần số nhân732 MHz576 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million1,400 million
Quy trình công nghệ40 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)219 Watt289 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °C105 °C
Tốc độ xử lý texture43.9246.08 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.405 TFLOPS0.5962 TFLOPS ×2
ROPs4028 ×2
TMUs6080 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0 x 16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều cao11.1 cm11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI++

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1280 MB1792 MB ×2
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa không có dữ liệu896 MB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit896 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1900 MHz (3800 data rate)999 MHz
Băng thông bộ nhớ152.0 GB/s223.8 GB/s ×2
Độ rộng giao diện bộ nhớ trên mỗi card đồ họakhông có dữ liệu448 Bit

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMini HDMITwo Dual Link DVITwo Dual Link DVIHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hình++
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

High Dynamic-Range Lighting (HDRR)không có dữ liệu128bit

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.22.1
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 570 9.47
+228%
GTX 295 2.89

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 570 3930
+228%
GTX 295 1200

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 570 và GeForce GTX 295 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD80
+233%
24−27
−233%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.36
+378%
20.83
−378%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 570 thấp hơn 378% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
+264%
14−16
−264%
Cyberpunk 2077 20−22
+233%
6−7
−233%
Hogwarts Legacy 16−18
+240%
5−6
−240%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+250%
12−14
−250%
Counter-Strike 2 50−55
+264%
14−16
−264%
Cyberpunk 2077 20−22
+233%
6−7
−233%
Far Cry 5 30−35
+244%
9−10
−244%
Fortnite 55−60
+256%
16−18
−256%
Forza Horizon 4 40−45
+250%
12−14
−250%
Forza Horizon 5 27−30
+263%
8−9
−263%
Hogwarts Legacy 16−18
+240%
5−6
−240%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+240%
10−11
−240%
Valorant 90−95
+237%
27−30
−237%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+250%
12−14
−250%
Counter-Strike 2 50−55
+264%
14−16
−264%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+263%
40−45
−263%
Cyberpunk 2077 20−22
+233%
6−7
−233%
Dota 2 65−70
+229%
21−24
−229%
Far Cry 5 30−35
+244%
9−10
−244%
Fortnite 55−60
+256%
16−18
−256%
Forza Horizon 4 40−45
+250%
12−14
−250%
Forza Horizon 5 27−30
+263%
8−9
−263%
Grand Theft Auto V 35−40
+260%
10−11
−260%
Hogwarts Legacy 16−18
+240%
5−6
−240%
Metro Exodus 18−20
+280%
5−6
−280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+240%
10−11
−240%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+257%
7−8
−257%
Valorant 90−95
+237%
27−30
−237%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+250%
12−14
−250%
Cyberpunk 2077 20−22
+233%
6−7
−233%
Dota 2 65−70
+229%
21−24
−229%
Far Cry 5 30−35
+244%
9−10
−244%
Forza Horizon 4 40−45
+250%
12−14
−250%
Hogwarts Legacy 16−18
+240%
5−6
−240%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+240%
10−11
−240%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+257%
7−8
−257%
Valorant 90−95
+237%
27−30
−237%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+256%
16−18
−256%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+240%
5−6
−240%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+248%
21−24
−248%
Grand Theft Auto V 14−16
+250%
4−5
−250%
Metro Exodus 10−12
+267%
3−4
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+250%
14−16
−250%
Valorant 100−110
+257%
30−33
−257%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+229%
7−8
−229%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Far Cry 5 20−22
+233%
6−7
−233%
Forza Horizon 4 21−24
+229%
7−8
−229%
Hogwarts Legacy 10−11
+233%
3−4
−233%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+250%
4−5
−250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
+233%
6−7
−233%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+233%
6−7
−233%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+267%
3−4
−267%
Valorant 50−55
+257%
14−16
−257%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40
+250%
10−11
−250%
Far Cry 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 16−18
+300%
4−5
−300%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Vậy GTX 570 và GTX 295 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 570 nhanh hơn 233% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.47 2.89
Mức độ mới 7 Tháng 12 2010 8 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1280 MB 1792 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 219 Watt 289 Watt

GTX 570 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 227.7%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 37.5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 32%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 295: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 40% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 570 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 295 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 570
GeForce GTX 570
NVIDIA GeForce GTX 295
GeForce GTX 295

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 527 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 88 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 295 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 570 hoặc GeForce GTX 295, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.