GeForce GTX 480M vs FirePro M4100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 480M và FirePro M4100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 480M
2010
2 GB GDDR5, 100 Watt
3.95
+56.1%

480M vượt qua M4100 với mức ấn tượng là 56% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 480M và FirePro M4100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất749875
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.04không có dữ liệu
Kiến trúcFermi (2010−2014)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF100Mars
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành25 Tháng 5 2010 (15 năm năm trước)16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 480M và FirePro M4100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 480M và FirePro M4100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng352384
Tần số nhân425 MHz670 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million950 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture18.7016.08
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5984 TFLOPS0.5146 TFLOPS
ROPs328
TMUs4424
L1 Cache704 KB96 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 480M và FirePro M4100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 480M và FirePro M4100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 480M và FirePro M4100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 480M và FirePro M4100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 480M và FirePro M4100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 480M 3.95
+56.1%
FirePro M4100 2.53

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 480M 1653
+56.1%
Mẫu: 16
FirePro M4100 1059
Mẫu: 25

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 480M 2185
+26.4%
FirePro M4100 1728

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 480M và FirePro M4100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p33
+57.1%
21−24
−57.1%
Full HD41
+273%
11
−273%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+100%
3−4
−100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+100%
8−9
−100%
Counter-Strike 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Far Cry 5 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Fortnite 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%
Forza Horizon 4 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
Forza Horizon 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
Valorant 50−55
+25.6%
40−45
−25.6%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+100%
8−9
−100%
Counter-Strike 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+44.9%
45−50
−44.9%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 35−40
+38.5%
24−27
−38.5%
Far Cry 5 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Fortnite 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%
Forza Horizon 4 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
Forza Horizon 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Grand Theft Auto V 12−14
+100%
6−7
−100%
Metro Exodus 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Valorant 50−55
+25.6%
40−45
−25.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+100%
8−9
−100%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 35−40
+38.5%
24−27
−38.5%
Far Cry 5 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Forza Horizon 4 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Valorant 50−55
+25.6%
40−45
−25.6%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
+57.9%
18−20
−57.9%
Grand Theft Auto V 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+33.3%
24−27
−33.3%
Valorant 40−45
+86.4%
21−24
−86.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 7−8
+75%
4−5
−75%
Forza Horizon 4 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+50%
4−5
−50%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 20−22
+66.7%
12−14
−66.7%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy GTX 480M và FirePro M4100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 480M nhanh hơn 57% ở độ phân giải 900p
  • GTX 480M nhanh hơn 273% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, GTX 480M nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 480M tốt hơn trong 50 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.95 2.53
Mức độ mới 25 Tháng 5 2010 16 Tháng 10 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

GTX 480M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 56%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro M4100: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 480M vì nó vượt trội hơn FirePro M4100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 480M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro M4100 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 480M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 480M hoặc FirePro M4100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.