GeForce GTX 1070 Ti vs Radeon Pro W6900X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 Ti và Radeon Pro W6900X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 Ti
2017, $399
8 GB GDDR5, 180 Watt
35.05

Pro W6900X vượt qua 1070 Ti với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất162104
Vị trí theo mức độ phổ biến66không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.093.34
Hiệu quả năng lượng14.9910.69
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP104Navi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $4,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1070 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 591% so với Pro W6900X.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24325120
Tần số nhân1607 MHz1825 MHz
Tần số Boost1683 MHz2150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million26,800 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture255.8688.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.186 TFLOPS22.02 TFLOPS
ROPs64128
TMUs152320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache912 KB1 MB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slotQuad-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ256.3 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 4x Thunderbolt
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon Pro W6900X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.2
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 Ti và Radeon Pro W6900X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 Ti 35.05
Pro W6900X 41.64
+18.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 Ti 14669
Mẫu: 12715
Pro W6900X 17413
+18.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 Ti và Radeon Pro W6900X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD112
−16.1%
130−140
+16.1%
1440p72
−18.1%
85−90
+18.1%
4K55
−18.2%
65−70
+18.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.56
+979%
38.45
−979%
1440p5.54
+961%
58.81
−961%
4K7.25
+960%
76.91
−960%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 Ti thấp hơn 979% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 Ti thấp hơn 961% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 Ti thấp hơn 960% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200
−16.2%
230−240
+16.2%
Cyberpunk 2077 80−85
−15.9%
95−100
+15.9%
Resident Evil 4 Remake 90−95
−18.3%
110−120
+18.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
−12%
140−150
+12%
Counter-Strike 2 190−200
−16.2%
230−240
+16.2%
Cyberpunk 2077 80−85
−15.9%
95−100
+15.9%
Far Cry 5 114
−14%
130−140
+14%
Fortnite 150−160
−15.4%
180−190
+15.4%
Forza Horizon 4 130−140
−16.8%
160−170
+16.8%
Forza Horizon 5 110−120
−16.1%
130−140
+16.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−12.7%
160−170
+12.7%
Valorant 210−220
−17.4%
250−260
+17.4%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
−12%
140−150
+12%
Counter-Strike 2 190−200
−16.2%
230−240
+16.2%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−7.9%
300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 80−85
−15.9%
95−100
+15.9%
Dota 2 127
−18.1%
150−160
+18.1%
Far Cry 5 108
−11.1%
120−130
+11.1%
Fortnite 150−160
−15.4%
180−190
+15.4%
Forza Horizon 4 130−140
−16.8%
160−170
+16.8%
Forza Horizon 5 110−120
−16.1%
130−140
+16.1%
Grand Theft Auto V 120−130
−15.7%
140−150
+15.7%
Metro Exodus 66
−13.6%
75−80
+13.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−12.7%
160−170
+12.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
−14.8%
140−150
+14.8%
Valorant 210−220
−17.4%
250−260
+17.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 111
−17.1%
130−140
+17.1%
Cyberpunk 2077 80−85
−15.9%
95−100
+15.9%
Dota 2 121
−15.7%
140−150
+15.7%
Far Cry 5 102
−17.6%
120−130
+17.6%
Forza Horizon 4 100
−10%
110−120
+10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−12.7%
160−170
+12.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
−18.1%
85−90
+18.1%
Valorant 210−220
−17.4%
250−260
+17.4%

Full HD
Epic

Fortnite 109
−10.1%
120−130
+10.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90
−14.9%
100−105
+14.9%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−16.9%
290−300
+16.9%
Grand Theft Auto V 70−75
−18.1%
85−90
+18.1%
Metro Exodus 40
−12.5%
45−50
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−14.3%
200−210
+14.3%
Valorant 240−250
−17.9%
290−300
+17.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 83
−14.5%
95−100
+14.5%
Cyberpunk 2077 40−45
−12.5%
45−50
+12.5%
Far Cry 5 75
−13.3%
85−90
+13.3%
Forza Horizon 4 81
−17.3%
95−100
+17.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−15.4%
75−80
+15.4%

1440p
Epic

Fortnite 72
−18.1%
85−90
+18.1%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
−12.5%
45−50
+12.5%
Grand Theft Auto V 67
−11.9%
75−80
+11.9%
Metro Exodus 25
−8%
27−30
+8%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
−17%
55−60
+17%
Valorant 210−220
−15.2%
250−260
+15.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 47
−17%
55−60
+17%
Counter-Strike 2 40−45
−12.5%
45−50
+12.5%
Cyberpunk 2077 18−20
−16.7%
21−24
+16.7%
Dota 2 105
−14.3%
120−130
+14.3%
Far Cry 5 39
−15.4%
45−50
+15.4%
Forza Horizon 4 55
−18.2%
65−70
+18.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−11.1%
50−55
+11.1%

4K
Epic

Fortnite 36
−11.1%
40−45
+11.1%

Vậy GTX 1070 Ti và Pro W6900X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6900X nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6900X nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6900X nhanh hơn 18% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.05 41.64
Mức độ mới 2 Tháng 11 2017 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 300 Watt

GTX 1070 Ti có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6900X: hiệu năng cao hơn 19%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 129%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6900X vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6900X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 4847 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6900X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 Ti hoặc Radeon Pro W6900X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.