GeForce GTX 1070 SLI (di động) vs Radeon HD 6630M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon HD 6630M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
40.14
+2348%

1070 SLI (di động) vượt qua HD 6630M với mức trọn vẹn là 2348% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất119995
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.86
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIWhistler
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096480
Tần số nhân1443 MHz500 MHz
Tần số Boost1645 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million716 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu26 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu12.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.48 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu48 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ8000 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 6630M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan+N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon HD 6630M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 SLI (di động) 40.14
+2348%
HD 6630M 1.64

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 SLI (di động) 42910
+4793%
HD 6630M 877

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 SLI (di động) 56476
+1418%
HD 6630M 3720

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon HD 6630M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138
+712%
17
−712%
4K78
+2500%
3−4
−2500%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+22100%
1−2
−22100%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+10900%
1−2
−10900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+4433%
3−4
−4433%
Counter-Strike 2 220−230
+22100%
1−2
−22100%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Far Cry 5 120−130
+3125%
4−5
−3125%
Fortnite 170−180
+2800%
6−7
−2800%
Forza Horizon 4 150−160
+1633%
9−10
−1633%
Forza Horizon 5 120−130
+4133%
3−4
−4133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1470%
10−11
−1470%
Valorant 230−240
+547%
35−40
−547%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+4433%
3−4
−4433%
Counter-Strike 2 220−230
+22100%
1−2
−22100%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+697%
35−40
−697%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Dota 2 140−150
+668%
18−20
−668%
Far Cry 5 120−130
+3125%
4−5
−3125%
Fortnite 170−180
+2800%
6−7
−2800%
Forza Horizon 4 150−160
+1633%
9−10
−1633%
Forza Horizon 5 120−130
+4133%
3−4
−4133%
Grand Theft Auto V 130−140
+6550%
2−3
−6550%
Metro Exodus 95−100
+3133%
3−4
−3133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+920%
10−11
−920%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+2300%
7−8
−2300%
Valorant 230−240
+547%
35−40
−547%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+4433%
3−4
−4433%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Dota 2 140−150
+668%
18−20
−668%
Far Cry 5 120−130
+3125%
4−5
−3125%
Forza Horizon 4 150−160
+1633%
9−10
−1633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+830%
10−11
−830%
The Witcher 3: Wild Hunt 100
+1329%
7−8
−1329%
Valorant 230−240
+547%
35−40
−547%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+2800%
6−7
−2800%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+1980%
5−6
−1980%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+2482%
10−12
−2482%
Grand Theft Auto V 80−85
+2700%
3−4
−2700%
Metro Exodus 60−65
+2900%
2−3
−2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+929%
16−18
−929%
Valorant 260−270
+2833%
9−10
−2833%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+2475%
4−5
−2475%
Cyberpunk 2077 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Far Cry 5 95−100
+4800%
2−3
−4800%
Forza Horizon 4 110−120
+2825%
4−5
−2825%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+2500%
3−4
−2500%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+3500%
3−4
−3500%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Grand Theft Auto V 85−90
+536%
14−16
−536%
Metro Exodus 35−40
+3600%
1−2
−3600%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+3500%
2−3
−3500%
Valorant 240−250
+2975%
8−9
−2975%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Counter-Strike 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 110−120
+3700%
3−4
−3700%
Far Cry 5 50−55
+2600%
2−3
−2600%
Forza Horizon 4 75−80
+2500%
3−4
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 37
+1750%
2−3
−1750%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+1700%
3−4
−1700%

Vậy GTX 1070 SLI (di động) và HD 6630M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 712% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 2500% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 22100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI (di động) đã vượt qua HD 6630M trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.14 1.64
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 4 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm

GTX 1070 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2348%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6630M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 108 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 50 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6630M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI (di động) hoặc Radeon HD 6630M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.