GeForce GT 755M vs FirePro W6150M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 755M và FirePro W6150M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 755M
2013
2 GB GDDR5, 50 Watt
4.12

W6150M vượt qua 755M với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 755M và FirePro W6150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất735652
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.34không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaGK107Saturn
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành25 Tháng 6 2013 (12 năm năm trước)12 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 755M và FirePro W6150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 755M và FirePro W6150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384768
Tần số nhân980 MHz1075 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million2,080 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture31.3651.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7526 TFLOPS1.651 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3248
L1 Cache32 KB192 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 755M và FirePro W6150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0, PCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 755M và FirePro W6150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1350 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ86.4 GB/s88 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 755M và FirePro W6150M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 755M và FirePro W6150M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
3D Vision / 3DTV Play+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 755M và FirePro W6150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_0)
Shader Model5.16.3
OpenGL4.54.6
OpenCL1.12.0
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 755M và FirePro W6150M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 755M 4.12
W6150M 5.64
+36.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 755M 1728
Mẫu: 835
W6150M 2358
+36.5%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 755M và FirePro W6150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p56
−33.9%
75−80
+33.9%
Full HD22
−36.4%
30−35
+36.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Counter-Strike 2 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Fortnite 24−27
−25%
30−33
+25%
Forza Horizon 4 20−22
−35%
27−30
+35%
Forza Horizon 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Valorant 55−60
−33.9%
75−80
+33.9%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Counter-Strike 2 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−35.1%
100−105
+35.1%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%
Far Cry 5 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Fortnite 24−27
−25%
30−33
+25%
Forza Horizon 4 20−22
−35%
27−30
+35%
Forza Horizon 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Grand Theft Auto V 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Metro Exodus 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Valorant 55−60
−33.9%
75−80
+33.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%
Far Cry 5 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Forza Horizon 4 20−22
−35%
27−30
+35%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Valorant 55−60
−33.9%
75−80
+33.9%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−25%
30−33
+25%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−25%
40−45
+25%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−36.4%
45−50
+36.4%
Valorant 40−45
−36.4%
60−65
+36.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Forza Horizon 4 10−11
−20%
12−14
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−25%
10−11
+25%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 20−22
−35%
27−30
+35%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy GT 755M và W6150M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • W6150M nhanh hơn 34% ở độ phân giải 900p
  • W6150M nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.12 5.64
Mức độ mới 25 Tháng 6 2013 12 Tháng 11 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB

W6150M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 37%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W6150M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 755M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 755M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W6150M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 97 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 755M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá FirePro W6150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 755M hoặc FirePro W6150M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.