GeForce GT 645M vs 9100M G

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 645M và GeForce 9100M G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 645M
2012
2 GB DDR3\GDDR5, 32 Watt
2.25
+1306%

GT 645M vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 1306% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 645M và GeForce 9100M G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8621426
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.15không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGK107MCP77MH MCP79MH
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 645M và GeForce 9100M G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 645M và GeForce 9100M G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3848
Tần số nhânUp to 710 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)32 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture22.69không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5445 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 645M và GeForce 9100M G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 645M và GeForce 9100M G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3\GDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớUp to 64.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 645M và GeForce 9100M G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 645M và GeForce 9100M G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 645M và GeForce 9100M G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API10
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
Vulkan1.1.126-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 645M và GeForce 9100M G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 645M 2.25
+1306%
9100M G 0.16

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 645M 934
+1274%
9100M G 68

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 645M và GeForce 9100M G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p30
+1400%
2−3
−1400%
Full HD24
+2300%
1−2
−2300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Hogwarts Legacy 6−7
+100%
3−4
−100%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8 0−1
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 10−12 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+450%
2−3
−450%
Forza Horizon 5 3−4 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 40−45
+64%
24−27
−64%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8 0−1
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 58
+427%
10−12
−427%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 24−27
+167%
9−10
−167%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 10−12 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+450%
2−3
−450%
Forza Horizon 5 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+100%
3−4
−100%
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 40−45
+64%
24−27
−64%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 24−27
+167%
9−10
−167%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+450%
2−3
−450%
Hogwarts Legacy 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 40−45
+64%
24−27
−64%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−12 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Valorant 18−20
+1800%
1−2
−1800%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Forza Horizon 4 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−12
+1000%
1−2
−1000%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6 0−1
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy GT 645M và 9100M G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 645M nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 900p
  • GT 645M nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GT 645M nhanh hơn 1000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 645M tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.25 0.16
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 3 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm

GT 645M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1306.3%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 645M vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 645M
GeForce GT 645M
NVIDIA GeForce 9100M G
GeForce 9100M G

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 102 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 645M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 645M hoặc GeForce 9100M G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.