GeForce GT 640 OEM vs Radeon Pro SSG

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 640 OEM
2012
2 GB DDR3, 50 Watt
1.54

Pro SSG vượt qua 640 OEM với mức trọn vẹn là 1603% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1011249
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.50
Hiệu quả năng lượng2.377.77
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGK107Fiji
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)26 Tháng 7 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$9,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3844096
Tần số nhân797 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million8,900 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt260 Watt
Tốc độ xử lý texture25.50268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6121 TFLOPS8.602 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32256
L1 Cache32 KB1 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài145 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3HBM
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ891 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ28.51 GB/s512.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 1.4a, 3x mini-DisplayPort 1.2
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.1.1261.2.170
CUDA3.0-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 640 OEM và Radeon Pro SSG trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.54 26.23
Mức độ mới 24 Tháng 4 2012 26 Tháng 7 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 260 Watt

GT 640 OEM có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 420%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro SSG: hiệu năng cao hơn 1603%, mới hơn 4 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro SSG vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 640 OEM được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro SSG dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 3653 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro SSG theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 640 OEM hoặc Radeon Pro SSG, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.