GeForce GT 130M vs 800M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 130M và GeForce 800M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 130M
2009
Up to 1 GB GDDR3, 23 Watt
0.35

800M vượt qua GT 130M với mức trọn vẹn là 229% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 130M và GeForce 800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12911066
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.115.62
Kiến trúcTesla (2006−2010)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaG96CGF117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)17 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 130M và GeForce 800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 130M và GeForce 800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3248
Tần số nhân600 MHz738 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million585 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)23 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture9.6005.904
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.096 TFLOPS0.1417 TFLOPS
Gigaflops144không có dữ liệu
ROPs88
TMUs168

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 130M và GeForce 800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI2-way-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 130M và GeForce 800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ500 (DDR2)/800 (GDDR3) MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ16 (DDR2)/25 (GDDR3)14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 130M và GeForce 800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoSingle Link DVIDisplayPortVGAHDMIDual Link DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 130M và GeForce 800M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
Optimus-+
GameWorks-+
Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 130M và GeForce 800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.05.1
OpenGL2.14.5
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA+2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 130M và GeForce 800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 130M 0.35
GeForce 800M 1.15
+229%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 130M 145
GeForce 800M 477
+229%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 130M và GeForce 800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 24−27
−227%
85−90
+227%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−221%
45−50
+221%
Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−220%
16−18
+220%
Valorant 24−27
−227%
85−90
+227%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−220%
16−18
+220%
Valorant 24−27
−227%
85−90
+227%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−200%
12−14
+200%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−200%
3−4
+200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−200%
45−50
+200%
Valorant 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.35 1.15
Mức độ mới 8 Tháng 1 2009 17 Tháng 3 2014
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 23 Watt 15 Watt

GeForce 800M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 228.6%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 53.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 800M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 130M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 130M
GeForce GT 130M
NVIDIA GeForce 800M
GeForce 800M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 24 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 74 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 130M hoặc GeForce 800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.