GeForce GT 120M vs Radeon Pro Vega 48

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 120M
2009
1 GB DDR2, 14 Watt
0.36

Pro 48 vượt qua 120M với mức trọn vẹn là 7386% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1341241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.98không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaG96CVega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 6 2009 (16 năm năm trước)19 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng323072
Tần số nhân500 MHz1200 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million12,500 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture8.000249.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS7.987 TFLOPS
ROPs864
TMUs16192
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cache32 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz786 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s402.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.1.125
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 120M 0.36
Pro Vega 48 26.95
+7386%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 120M 150
Mẫu: 40
Pro Vega 48 11269
+7413%
Mẫu: 17

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 120M và Radeon Pro Vega 48 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−6900%
70−75
+6900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−6900%
70−75
+6900%
Forza Horizon 4 4−5
−7150%
290−300
+7150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7043%
500−550
+7043%
Valorant 24−27
−7208%
1900−1950
+7208%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−7233%
1100−1150
+7233%
Cyberpunk 2077 1−2
−6900%
70−75
+6900%
Dota 2 10−11
−6900%
700−750
+6900%
Forza Horizon 4 4−5
−7150%
290−300
+7150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7043%
500−550
+7043%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−6900%
350−400
+6900%
Valorant 24−27
−7208%
1900−1950
+7208%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−6900%
70−75
+6900%
Dota 2 10−11
−6900%
700−750
+6900%
Forza Horizon 4 4−5
−7150%
290−300
+7150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7043%
500−550
+7043%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−6900%
350−400
+6900%
Valorant 24−27
−7208%
1900−1950
+7208%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−7233%
220−230
+7233%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−6900%
70−75
+6900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−7150%
290−300
+7150%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−6900%
70−75
+6900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−6900%
70−75
+6900%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−7043%
1000−1050
+7043%
Valorant 2−3
−6900%
140−150
+6900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−6900%
70−75
+6900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−6900%
140−150
+6900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.36 26.95
Mức độ mới 15 Tháng 6 2009 19 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm

Pro Vega 48 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7386%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 48 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 120M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 120M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 48 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 18 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 120M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 48 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 120M hoặc Radeon Pro Vega 48, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.