GeForce G 103M vs UHD Graphics 605

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G 103M và UHD Graphics 605, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

G 103M
2009
512 MB DDR2
0.15

Graphics 605 vượt qua G 103M với mức trọn vẹn là 620% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 103M và UHD Graphics 605, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14911134
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.63
Kiến trúcG9x (2007−2010)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaG98Gemini Lake GT1.5
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)11 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G 103M và UHD Graphics 605: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 103M và UHD Graphics 605, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8144
Tần số nhân640 MHz200 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu750 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu189 million
Quy trình công nghệ65 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu5 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu13.50
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.216 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu3
TMUskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G 103M và UHD Graphics 605 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 103M và UHD Graphics 605: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ500 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G 103M và UHD Graphics 605. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce G 103M và UHD Graphics 605 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G 103M và UHD Graphics 605 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G 103M và UHD Graphics 605 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

G 103M 0.15
UHD Graphics 605 1.08
+620%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

G 103M 62
Mẫu: 117
UHD Graphics 605 453
+631%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

G 103M 366
UHD Graphics 605 2162
+491%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G 103M và UHD Graphics 605 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−1100%
12
+1100%
1440p3−4
−700%
24
+700%
4K2−3
−650%
15
+650%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 2−3

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Valorant 24−27
−33.3%
30−35
+33.3%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−136%
24−27
+136%
Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Dota 2 8−9
+14.3%
7
−14.3%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%
Valorant 24−27
−33.3%
30−35
+33.3%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Dota 2 8−9
+14.3%
7
−14.3%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1
−400%
Valorant 24−27
−33.3%
30−35
+33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−450%
10−12
+450%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 1−2
−400%
5−6
+400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 0−1
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 0−1
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 0−1

Vậy G 103M và UHD Graphics 605 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 605 nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 605 nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics 605 nhanh hơn 650% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, G 103M nhanh hơn 400%.
  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 605 nhanh hơn 450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • G 103M tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (9%)
  • UHD Graphics 605 tốt hơn trong 17 các bài kiểm tra (49%)
  • Hòa trong 15 các bài kiểm tra (43%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 1.08
Mức độ mới 1 Tháng 9 2009 11 Tháng 12 2017
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm

UHD Graphics 605 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 620%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 605 vì nó vượt trội hơn GeForce G 103M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 36 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G 103M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 946 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 605 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G 103M hoặc UHD Graphics 605, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.