GeForce FX 5500 vs Quadro4 900 XGL

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 5500
2004
64 MB DDR
0.02
+100%

FX 5500 vượt qua Quadro4 900 XGL với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15101532
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRankine (2003−2005)Kelvin (2001−2003)
Bộ xử lý đồ họaNV34 B1NV25 A2
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành17 Tháng 3 2004 (21 năm năm trước)19 Tháng 2 2002 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$36.99 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân270 MHz300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45 million63 million
Quy trình công nghệ150 nm150 nm
Tốc độ xử lý texture1.0802.400
ROPs48
TMUs48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xAGP 4x
Chiều dài152 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz325 MHz
Băng thông bộ nhớ5.312 GB/s10.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0a8.1
OpenGL1.5 (2.1)1.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 5500 0.02
+100%
Quadro4 900 XGL 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 5500 8
+100%
Quadro4 900 XGL 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce FX 5500 và Quadro4 900 XGL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.02 0.01
Mức độ mới 17 Tháng 3 2004 19 Tháng 2 2002
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 128 MB

FX 5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100%vàmới hơn 2 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro4 900 XGL: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce FX 5500 vì nó vượt trội hơn Quadro4 900 XGL trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce FX 5500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro4 900 XGL dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce FX 5500
GeForce FX 5500
NVIDIA Quadro4 900 XGL
Quadro4 900 XGL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 146 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX 5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Quadro4 900 XGL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce FX 5500 hoặc Quadro4 900 XGL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.