GeForce 9800M GTX SLI vs Radeon RX 7600 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTX SLI
2008
1 GB GDDR3, 150 Watt
2.86

7600 XT vượt qua 9800M SLI với mức trọn vẹn là 1346% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất831107
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10062
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu75.26
Hiệu quả năng lượng1.4716.76
Kiến trúcG9x (2007−2010)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GTXNavi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)8 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2242048
Tần số nhân500 MHz1980 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3016 Million13,300 million
Quy trình công nghệ65 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu352.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu22.57 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu204 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 7600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−1344%
130−140
+1344%
Cyberpunk 2077 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−1233%
40−45
+1233%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
−1300%
140−150
+1300%
Counter-Strike 2 9−10
−1344%
130−140
+1344%
Cyberpunk 2077 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Far Cry 5 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Fortnite 14−16
−1300%
210−220
+1300%
Forza Horizon 4 14−16
−1329%
200−210
+1329%
Forza Horizon 5 7−8
−1329%
100−105
+1329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1285%
180−190
+1285%
Valorant 45−50
−1313%
650−700
+1313%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
−1300%
140−150
+1300%
Counter-Strike 2 9−10
−1344%
130−140
+1344%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−1264%
750−800
+1264%
Cyberpunk 2077 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Dota 2 27−30
−1329%
400−450
+1329%
Far Cry 5 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Fortnite 14−16
−1300%
210−220
+1300%
Forza Horizon 4 14−16
−1329%
200−210
+1329%
Forza Horizon 5 7−8
−1329%
100−105
+1329%
Grand Theft Auto V 7−8
−1329%
100−105
+1329%
Metro Exodus 5−6
−1300%
70−75
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1285%
180−190
+1285%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−1300%
140−150
+1300%
Valorant 45−50
−1313%
650−700
+1313%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
−1300%
140−150
+1300%
Cyberpunk 2077 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Dota 2 27−30
−1329%
400−450
+1329%
Far Cry 5 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Forza Horizon 4 14−16
−1329%
200−210
+1329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1285%
180−190
+1285%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−1300%
140−150
+1300%
Valorant 45−50
−1313%
650−700
+1313%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−1300%
210−220
+1300%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1329%
300−310
+1329%
Metro Exodus 1−2
−1300%
14−16
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−1246%
350−400
+1246%
Valorant 27−30
−1196%
350−400
+1196%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Far Cry 5 5−6
−1300%
70−75
+1300%
Forza Horizon 4 7−8
−1329%
100−105
+1329%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1275%
55−60
+1275%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−1300%
70−75
+1300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1300%
210−220
+1300%
Valorant 14−16
−1329%
200−210
+1329%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 2−3
−1250%
27−30
+1250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1233%
40−45
+1233%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1233%
40−45
+1233%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.86 41.36
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 8 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 190 Watt

9800M GTX SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 27%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7600 XT: hiệu năng cao hơn 1346%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 983%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600 XT vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTX SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTX SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7600 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTX SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 1626 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTX SLI hoặc Radeon RX 7600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.