GeForce 9600 GT vs Radeon R7 250E
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
R7 250E vượt qua 9600 GT với mức trọn vẹn là 254% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1120 | 739 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.05 | 1.10 |
| Hiệu quả năng lượng | 0.91 | 5.58 |
| Kiến trúc | Tesla (2006−2010) | GCN 1.0 (2012−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | G94 | Cape Verde |
| Loại | Desktop | Desktop |
| Ngày phát hành | 21 Tháng 2 2008 (17 năm năm trước) | 20 Tháng 12 2013 (12 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $179 | $109 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
R7 250E có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2100% so với 9600 GT.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 64 | 512 |
| Tần số nhân | 650 MHz | 800 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 505 million | 1,500 million |
| Quy trình công nghệ | 65 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 96 Watt | 55 Watt |
| Nhiệt độ tối đa | 105 °C | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 20.80 | 25.60 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.208 TFLOPS | 0.8192 TFLOPS |
| ROPs | 16 | 16 |
| TMUs | 32 | 32 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 128 KB |
| L2 Cache | 64 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | 16x PCI-E 2.0 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
| Chiều dài | 229 mm | 168 mm |
| Chiều cao | 11.1 cm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 1-slot | 1-slot |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | None |
| Hỗ trợ SLI | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 900 MHz | 1125 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 57.6 GB/s | 72 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | HDTVTwo Dual Link DVI | 1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort |
| Hỗ trợ nhiều màn hình | + | không có dữ liệu |
| HDMI | - | + |
| Độ phân giải tối đa qua VGA | 2048x1536 | không có dữ liệu |
| Đầu vào âm thanh cho HDMI | S/PDIF | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11.1 (10_0) | 12 (11_1) |
| Shader Model | 4.0 | 5.1 |
| OpenGL | 2.1 | 4.6 |
| OpenCL | 1.1 | 1.2 |
| Vulkan | N/A | 1.2.131 |
| CUDA | + | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce 9600 GT và Radeon R7 250E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 1.13 | 4.00 |
| Mức độ mới | 21 Tháng 2 2008 | 20 Tháng 12 2013 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 1 GB |
| Quy trình công nghệ | 65 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 96 Watt | 55 Watt |
R7 250E có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 254%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 74.5%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 250E vì nó vượt trội hơn GeForce 9600 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
