GeForce 945M vs Go 7900 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 945M
2015
2 GB DDR3, 75 Watt
5.11
+1117%

945M vượt qua 7900 GS với mức trọn vẹn là 1117% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6751321
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.251.62
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM107G71
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)18 Tháng 4 2006 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64027
Tần số nhân928 MHz375 MHz
Tần số Boost1020 MHz375 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million278 million
Quy trình công nghệ28 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture40.807.500
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1616
TMUs4020
L1 Cache320 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-II
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost2.0không có dữ liệu
Optimus+-
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 945M 5.11
+1117%
Go 7900 GS 0.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 945M 2137
+1107%
Mẫu: 44
Go 7900 GS 177
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 945M và GeForce Go 7900 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
+1250%
2−3
−1250%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Resident Evil 4 Remake 8−9 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Counter-Strike 2 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Fortnite 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
Forza Horizon 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
Valorant 60−65
+133%
27−30
−133%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Counter-Strike 2 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+450%
16−18
−450%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+340%
10−11
−340%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Fortnite 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
Forza Horizon 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Grand Theft Auto V 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+240%
5−6
−240%
Valorant 60−65
+133%
27−30
−133%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+340%
10−11
−340%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
+80%
5−6
−80%
Valorant 60−65
+133%
27−30
−133%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+1450%
2−3
−1450%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Grand Theft Auto V 4−5 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+800%
4−5
−800%
Valorant 55−60
+1325%
4−5
−1325%

1440p
Ultra

Battlefield 5 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−11 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%

1440p
Epic

Fortnite 10−11 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 24−27
+1200%
2−3
−1200%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy GeForce 945M và Go 7900 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce 945M nhanh hơn 1250% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GeForce 945M nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce 945M đã vượt qua Go 7900 GS trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.11 0.42
Mức độ mới 27 Tháng 10 2015 18 Tháng 4 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 20 Watt

GeForce 945M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1117%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%.

Mặt khác, các ưu điểm của Go 7900 GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 945M vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7900 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 945M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7900 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 945M hoặc GeForce Go 7900 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.