GeForce 945A vs ATI Radeon 9600 TX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 945A và Radeon 9600 TX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 945A
2015
1 GB GDDR5, 33 Watt
4.43
+10975%

945A vượt qua 9600 TX với mức trọn vẹn là 10975% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 945A và Radeon 9600 TX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7111552
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.34không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaGM108R300
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)7 Tháng 10 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 945A và Radeon 9600 TX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 945A và Radeon 9600 TX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân1006 MHz297 MHz
Tần số Boost1189 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu110 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)33 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture28.542.376
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9132 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs88
TMUs248
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 945A và Radeon 9600 TX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuFloppy

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 945A và Radeon 9600 TX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz270 MHz
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/s8.64 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 945A và Radeon 9600 TX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 945A và Radeon 9600 TX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0 (9_0)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA5.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 945A và Radeon 9600 TX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 945A 4.43
+10975%
ATI 9600 TX 0.04

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 945A 1852
+10189%
Mẫu: 1
ATI 9600 TX 18
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 945A và Radeon 9600 TX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.43 0.04
Mức độ mới 13 Tháng 3 2015 7 Tháng 10 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm

GeForce 945A có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10975%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 945A vì nó vượt trội hơn Radeon 9600 TX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 945A được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9600 TX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 945A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9600 TX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 945A hoặc Radeon 9600 TX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.