GeForce 9400M (G) / ION (LE) vs Radeon R5 M435

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9400M (G) / ION (LE)
2008
12 Watt
0.29

R5 M435 vượt qua 9400M (G) / ION (LE) với mức trọn vẹn là 617% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1396927
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.86không có dữ liệu
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaMCP79MXJet
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 10 2008 (17 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16320
Tần số nhân450 MHz780 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1030 MHz
Số lượng bóng bán dẫn282 Million690 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu20.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.6592 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1125 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu36 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và Radeon R5 M435 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Forza Horizon 4 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50−55
+614%
Valorant 24−27
−592%
180−190
+592%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−592%
90−95
+592%
Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 9−10
−567%
60−65
+567%
Forza Horizon 4 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50−55
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−600%
35−40
+600%
Valorant 24−27
−592%
180−190
+592%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 9−10
−567%
60−65
+567%
Forza Horizon 4 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50−55
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−600%
35−40
+600%
Valorant 24−27
−592%
180−190
+592%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−600%
21−24
+600%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−600%
21−24
+600%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−600%
7−8
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−600%
7−8
+600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−614%
100−105
+614%
Valorant 1−2
−600%
7−8
+600%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−600%
7−8
+600%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−600%
14−16
+600%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 2.08
Mức độ mới 14 Tháng 10 2008 15 Tháng 5 2016
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm

R5 M435 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 617%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R5 M435 vì nó vượt trội hơn GeForce 9400M (G) / ION (LE) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 38 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400M (G) / ION (LE) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 121 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M435 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9400M (G) / ION (LE) hoặc Radeon R5 M435, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.