GeForce 8600M GS vs Radeon RX 6600 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8600M GS
2007
512 MB DDR2, 20 Watt
0.21

6600 XT vượt qua 8600M GS với mức trọn vẹn là 18633% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1448125
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10078
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu51.98
Hiệu quả năng lượng0.8118.93
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG86Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)30 Tháng 7 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$379

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162048
Tần số nhân450 MHz1968 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2589 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 million11,060 million
Quy trình công nghệ80 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600331.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0288 TFLOPS10.6 TFLOPS
ROPs464
TMUs8128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache32 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 2x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8600M GS 0.21
RX 6600 XT 39.34
+18633%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8600M GS 88
Mẫu: 313
RX 6600 XT 16444
+18586%
Mẫu: 6574

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8600M GS và Radeon RX 6600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1124
1440p-0−168
4K-0−140

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.57
4Kkhông có dữ liệu9.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7800%
79
+7800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−7700%
78
+7700%
Forza Horizon 4 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2114%
150−160
+2114%
Valorant 24−27
−820%
230−240
+820%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2225%
270−280
+2225%
Cyberpunk 2077 1−2
−7500%
76
+7500%
Dota 2 9−10
−1789%
170
+1789%
Forza Horizon 4 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2114%
150−160
+2114%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3420%
176
+3420%
Valorant 24−27
−820%
230−240
+820%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−6800%
69
+6800%
Dota 2 9−10
−1233%
120
+1233%
Forza Horizon 4 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2114%
150−160
+2114%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1880%
99
+1880%
Valorant 24−27
−820%
230−240
+820%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3267%
100−110
+3267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−11300%
110−120
+11300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7500%
75−80
+7500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−357%
64
+357%
Valorant 1−2
−24100%
240−250
+24100%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−5400%
55−60
+5400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2500%
50−55
+2500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Far Cry 5 151
+0%
151
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 159
+0%
159
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Far Cry 5 141
+0%
141
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 142
+0%
142
+0%
Grand Theft Auto V 135
+0%
135
+0%
Metro Exodus 95
+0%
95
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 133
+0%
133
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Grand Theft Auto V 68
+0%
68
+0%
Metro Exodus 56
+0%
56
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 105
+0%
105
+0%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 34
+0%
34
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+0%
54
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 14
+0%
14
+0%
Dota 2 86
+0%
86
+0%
Far Cry 5 51
+0%
51
+0%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600 XT nhanh hơn 24100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 XT tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (43%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (57%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.21 39.34
Mức độ mới 1 Tháng 5 2007 30 Tháng 7 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 160 Watt

8600M GS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 700%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600 XT: hiệu năng cao hơn 18633%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1043%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 XT vì nó vượt trội hơn GeForce 8600M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8600M GS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 5586 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8600M GS hoặc Radeon RX 6600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.