GeForce 840M vs Tesla M10

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 840M và Tesla M10, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 840M
2014
4 GB DDR3, 33 Watt
2.64

Tesla M10 vượt qua 840M với mức trọn vẹn là 178% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 840M và Tesla M10, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất814539
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.862.39
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGM108GM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 840M và Tesla M10: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 840M và Tesla M10, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384640 ×4
Tần số nhân1029 MHz1033 MHz
Tần số Boost1124 MHz1306 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)33 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture17.9852.24 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8632 TFLOPS1.672 TFLOPS ×4
ROPs816 ×4
TMUs1640 ×4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 840M và Tesla M10 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 840M và Tesla M10: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit ×4
Tần số bộ nhớ1001 MHz1300 MHz
Băng thông bộ nhớ16.02 GB/s83.2 GB/s ×4
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 840M và Tesla M10. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 840M và Tesla M10 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost2.0không có dữ liệu
Optimus+-
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 840M và Tesla M10 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.1.126
CUDA+5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 840M và Tesla M10 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 840M 2.64
Tesla M10 7.33
+178%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 840M 1095
Tesla M10 3045
+178%

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

GeForce 840M 5561
Tesla M10 11721
+111%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 840M và Tesla M10 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p45
−167%
120−130
+167%
Full HD18
−150%
45−50
+150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 6−7
−167%
16−18
+167%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12−14
+140%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 9−10
−167%
24−27
+167%
Counter-Strike 2 6−7
−167%
16−18
+167%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12−14
+140%
Far Cry 5 6−7
−167%
16−18
+167%
Fortnite 14−16
−150%
35−40
+150%
Forza Horizon 4 12−14
−169%
35−40
+169%
Forza Horizon 5 4−5
−150%
10−11
+150%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−169%
35−40
+169%
Valorant 40−45
−173%
120−130
+173%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 9−10
−167%
24−27
+167%
Counter-Strike 2 6−7
−167%
16−18
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 46
−161%
120−130
+161%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12−14
+140%
Dota 2 27−30
−159%
70−75
+159%
Far Cry 5 6−7
−167%
16−18
+167%
Fortnite 14−16
−150%
35−40
+150%
Forza Horizon 4 12−14
−169%
35−40
+169%
Forza Horizon 5 4−5
−150%
10−11
+150%
Grand Theft Auto V 7−8
−157%
18−20
+157%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%
Metro Exodus 5−6
−140%
12−14
+140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−169%
35−40
+169%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−167%
24−27
+167%
Valorant 40−45
−173%
120−130
+173%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
−167%
24−27
+167%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12−14
+140%
Dota 2 27−30
−159%
70−75
+159%
Far Cry 5 6−7
−167%
16−18
+167%
Forza Horizon 4 12−14
−169%
35−40
+169%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−169%
35−40
+169%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−167%
16−18
+167%
Valorant 40−45
−173%
120−130
+173%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−150%
35−40
+150%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−167%
8−9
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−163%
50−55
+163%
Grand Theft Auto V 1−2
−100%
2−3
+100%
Metro Exodus 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−160%
65−70
+160%
Valorant 24−27
−160%
65−70
+160%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Far Cry 5 7−8
−157%
18−20
+157%
Forza Horizon 4 6−7
−167%
16−18
+167%
Hogwarts Legacy 3−4
−167%
8−9
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−150%
10−11
+150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−140%
12−14
+140%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−150%
40−45
+150%
Valorant 12−14
−169%
35−40
+169%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 7−8
−157%
18−20
+157%
Far Cry 5 4−5
−150%
10−11
+150%
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−167%
8−9
+167%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−167%
8−9
+167%

Vậy GeForce 840M và Tesla M10 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla M10 nhanh hơn 167% ở độ phân giải 900p
  • Tesla M10 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.64 7.33
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 33 Watt 225 Watt

GeForce 840M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 581.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla M10: hiệu năng cao hơn 177.7%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Tesla M10 vì nó vượt trội hơn GeForce 840M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 840M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla M10 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 840M
GeForce 840M
NVIDIA Tesla M10
Tesla M10

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 984 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 840M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M10 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 840M hoặc Tesla M10, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.