GeForce 8400M GT vs Quadro T500 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8400M GT
2007
512 MB GDDR3, 14 Watt
0.16

T500 Mobile vượt qua 8400M với mức trọn vẹn là 5056% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1483552
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.8835.22
Kiến trúcTesla (2006−2010)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG86TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành9 Tháng 5 2007 (18 năm năm trước)2 Tháng 12 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16896
Tần số nhân450 MHz1365 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 million4,700 million
Quy trình công nghệ80 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt18 Watt
Tốc độ xử lý texture3.60094.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0288 TFLOPS3.037 TFLOPS
ROPs432
TMUs856
L1 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L2 Cache32 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2
CUDA1.17.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8400M GT và Quadro T500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−136
1440p-0−115
4K-0−117

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Forza Horizon 4 3−4
−1133%
35−40
+1133%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%
Valorant 24−27
−240%
85−90
+240%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−1082%
130−140
+1082%
Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Dota 2 8−9
−1025%
90
+1025%
Forza Horizon 4 3−4
−1133%
35−40
+1133%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−460%
28
+460%
Valorant 24−27
−240%
85−90
+240%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Dota 2 8−9
−838%
75
+838%
Forza Horizon 4 3−4
−1133%
35−40
+1133%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−280%
19
+280%
Valorant 24−27
−4900%
1250−1300
+4900%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−4900%
150−160
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4900%
100−105
+4900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−1900%
20−22
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4900%
50−55
+4900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14
+0%
Valorant 1−2
−4200%
40−45
+4200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−700%
8−9
+700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 30
+0%
30
+0%
Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 28
+0%
28
+0%
Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 31
+0%
31
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 27
+0%
27
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 13
+0%
13
+0%
Metro Exodus 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
High

Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Dota 2 28
+0%
28
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, T500 Mobile nhanh hơn 4200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T500 Mobile tốt hơn trong 21 bài kiểm tra (41%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (59%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 8.25
Mức độ mới 9 Tháng 5 2007 2 Tháng 12 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 18 Watt

8400M GT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của T500 Mobile: hiệu năng cao hơn 5056.3%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T500 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 8400M GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8400M GT được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8400M GT
GeForce 8400M GT
NVIDIA Quadro T500 Mobile
Quadro T500 Mobile

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400M GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 113 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8400M GT hoặc Quadro T500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.