GeForce 8200M G vs Radeon RX 560X (di động)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8200M G
2008
0.16

560X (di động) vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 6094% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1488489
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.74
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MV MCP79MVLPolaris 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81024
Tần số nhân400 MHz1275 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1202 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,000 million
Quy trình công nghệ80 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu65 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu81.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.611 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu64
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1450 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu92.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8200M G và Radeon RX 560X (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−134

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
23
+2200%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1600%
17
+1600%
Forza Horizon 4 3−4
−1633%
52
+1633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50
+614%
Valorant 24−27
−296%
95−100
+296%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−1009%
122
+1009%
Cyberpunk 2077 1−2
−1400%
15
+1400%
Dota 2 8−9
−788%
71
+788%
Forza Horizon 4 3−4
−1533%
49
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
42
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−620%
36
+620%
Valorant 24−27
−296%
95−100
+296%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1200%
13
+1200%
Dota 2 8−9
−725%
66
+725%
Forza Horizon 4 3−4
−1167%
38
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−340%
22
+340%
Valorant 24−27
−296%
95−100
+296%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−533%
18−20
+533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2450%
50−55
+2450%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2300%
24−27
+2300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1300%
14−16
+1300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 1−2
−5200%
50−55
+5200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Resident Evil 4 Remake 31
+0%
31
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Fortnite 66
+0%
66
+0%
Forza Horizon 5 34
+0%
34
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 44
+0%
44
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Fortnite 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 5 31
+0%
31
+0%
Grand Theft Auto V 36
+0%
36
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 33
+0%
33
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 33
+0%
33
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 560X (di động) nhanh hơn 5200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (43%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (57%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 9.91
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 11 Tháng 4 2018
Quy trình công nghệ 80 nm 14 nm

RX 560X (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6094%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560X (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 40 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8200M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 455 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8200M G hoặc Radeon RX 560X (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.