GeForce 6600 vs Quadro FX 4500 X2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 6600
2004
256 MB DDR
0.21

FX 4500 X2 vượt qua 6600 với mức trọn vẹn là 171% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13941222
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.29
Kiến trúcCurie (2003−2013)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaNV43 A2G71
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 8 2004 (20 năm năm trước)24 Tháng 4 2006 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân300 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn146 million278 million
Quy trình công nghệ110 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu145 Watt
Tốc độ xử lý texture2.40012.00 ×2
ROPs416 ×2
TMUs824 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu305 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB512 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit ×2
Tần số bộ nhớ250 MHz605 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s38.72 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video4x DVI

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)9.0c (9_3)
Shader Model3.03.0
OpenGL2.12.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 6600 0.21
FX 4500 X2 0.57
+171%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 6600 86
FX 4500 X2 236
+174%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 6600 và Quadro FX 4500 X2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.21 0.57
Mức độ mới 12 Tháng 8 2004 24 Tháng 4 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 512 MB
Quy trình công nghệ 110 nm 90 nm

FX 4500 X2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 171.4%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 22.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 4500 X2 vì nó vượt trội hơn GeForce 6600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 6600 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro FX 4500 X2 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 6600
GeForce 6600
NVIDIA Quadro FX 4500 X2
Quadro FX 4500 X2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 288 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 4500 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6600 hoặc Quadro FX 4500 X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.