GeForce 615 vs ATI Radeon 9800 SE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 615 và Radeon 9800 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 615
2012
1 GB DDR3, 49 Watt
1.21
+2320%

615 vượt qua 9800 SE với mức trọn vẹn là 2320% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 615 và Radeon 9800 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10971544
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.90không có dữ liệu
Kiến trúcFermi (2010−2014)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaGF108R350
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 615 và Radeon 9800 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 615 và Radeon 9800 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48không có dữ liệu
Tần số nhân660 MHz378 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million117 million
Quy trình công nghệ40 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)49 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture5.2801.512
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1267 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs44
TMUs84
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 615 và Radeon 9800 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuFloppy

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 615 và Radeon 9800 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz297 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s19.01 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 615 và Radeon 9800 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 615 và Radeon 9800 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0 (9_0)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 615 và Radeon 9800 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 615 1.21
+2320%
ATI 9800 SE 0.05

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 615 505
+2096%
Mẫu: 37
ATI 9800 SE 23
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 615 và Radeon 9800 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.21 0.05
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 1 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 150 nm

GeForce 615 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2320%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 615 vì nó vượt trội hơn Radeon 9800 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 615 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9800 SE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 119 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 615 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9800 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 615 hoặc Radeon 9800 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.