GeForce 305M vs Radeon RX 550X (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 305M và Radeon RX 550X (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 305M
2010
Up to 512 MB GDDR3, 14 Watt
0.36

550X (di động) vượt qua 305M với mức trọn vẹn là 1456% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1342654
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.988.62
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGT218Polaris 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16640
Tần số nhân525 MHz1100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1287 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million2,200 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture4.20051.48
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0368 TFLOPS1.647 TFLOPS
Gigaflops55không có dữ liệu
ROPs416
TMUs840
L1 Cachekhông có dữ liệu160 KB
L2 Cache32 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớUp to 700 (DDR3), Up to 700 (GDDR3) MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 305M và Radeon RX 550X (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_0)
Shader Model4.16.4
OpenGL2.14.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 305M và Radeon RX 550X (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−2500%
26
+2500%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−1000%
10−12
+1000%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Forza Horizon 4 4−5
−550%
24−27
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 24−27
−154%
65−70
+154%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−533%
95−100
+533%
Cyberpunk 2077 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Dota 2 10−11
−430%
53
+430%
Forza Horizon 4 4−5
−550%
24−27
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−300%
20
+300%
Valorant 24−27
−154%
65−70
+154%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Dota 2 10−11
−390%
49
+390%
Forza Horizon 4 4−5
−550%
24−27
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−160%
13
+160%
Valorant 24−27
−154%
65−70
+154%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−267%
10−12
+267%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−4200%
40−45
+4200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−850%
35−40
+850%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−1200%
12−14
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−700%
8−9
+700%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 10−12

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−21.4%
16−18
+21.4%
Valorant 2−3
−1300%
27−30
+1300%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−500%
6−7
+500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Resident Evil 4 Remake 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 5 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 15
+0%
15
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
High

Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 8−9
+0%
8−9
+0%

Vậy GeForce 305M và RX 550X (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 550X (di động) nhanh hơn 2500% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 550X (di động) nhanh hơn 4200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 550X (di động) tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 29 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.36 5.60
Mức độ mới 10 Tháng 1 2010 11 Tháng 4 2018
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 50 Watt

GeForce 305M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 257%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 550X (di động): hiệu năng cao hơn 1456%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 550X (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 305M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 305M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 305M hoặc Radeon RX 550X (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.