FirePro W7170M vs GRID M40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W7170M và GRID M40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W7170M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
8.83
+123%

W7170M vượt qua M40 với mức trọn vẹn là 123% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7170M và GRID M40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất532748
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.806.10
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGM107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W7170M và GRID M40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7170M và GRID M40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048384
Tần số nhân723 MHz1033 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5433.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS0.7933 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12832
L1 Cache512 KB192 KB
L2 Cache512 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7170M và GRID M40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7170M và GRID M40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1300 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7170M và GRID M40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W7170M và GRID M40 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W7170M và GRID M40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.35.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-5.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W7170M và GRID M40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
+148%
21−24
−148%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+124%
21−24
−124%
Cyberpunk 2077 18−20
+125%
8−9
−125%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+143%
7−8
−143%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+144%
16−18
−144%
Counter-Strike 2 45−50
+124%
21−24
−124%
Cyberpunk 2077 18−20
+125%
8−9
−125%
Far Cry 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Fortnite 50−55
+125%
24−27
−125%
Forza Horizon 4 35−40
+144%
16−18
−144%
Forza Horizon 5 27−30
+125%
12−14
−125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+129%
14−16
−129%
Valorant 85−90
+151%
35−40
−151%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+144%
16−18
−144%
Counter-Strike 2 45−50
+124%
21−24
−124%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+128%
60−65
−128%
Cyberpunk 2077 18−20
+125%
8−9
−125%
Dota 2 65−70
+144%
27−30
−144%
Far Cry 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Fortnite 50−55
+125%
24−27
−125%
Forza Horizon 4 35−40
+144%
16−18
−144%
Forza Horizon 5 27−30
+125%
12−14
−125%
Grand Theft Auto V 30−35
+136%
14−16
−136%
Metro Exodus 18−20
+125%
8−9
−125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+129%
14−16
−129%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+158%
12−14
−158%
Valorant 85−90
+151%
35−40
−151%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+144%
16−18
−144%
Cyberpunk 2077 18−20
+125%
8−9
−125%
Dota 2 65−70
+144%
27−30
−144%
Far Cry 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Forza Horizon 4 35−40
+144%
16−18
−144%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+129%
14−16
−129%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
+130%
10−11
−130%
Valorant 85−90
+151%
35−40
−151%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+125%
24−27
−125%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+127%
30−33
−127%
Grand Theft Auto V 12−14
+140%
5−6
−140%
Metro Exodus 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+124%
21−24
−124%
Valorant 95−100
+148%
40−45
−148%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+133%
9−10
−133%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 18−20
+138%
8−9
−138%
Forza Horizon 4 21−24
+133%
9−10
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+138%
8−9
−138%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Grand Theft Auto V 20−22
+150%
8−9
−150%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+125%
4−5
−125%
Valorant 45−50
+124%
21−24
−124%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 30−35
+136%
14−16
−136%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+125%
4−5
−125%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+125%
4−5
−125%

Vậy W7170M và GRID M40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • W7170M nhanh hơn 148% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.83 3.96
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

W7170M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 123%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID M40: mới hơn 7 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W7170M vì nó vượt trội hơn GRID M40 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W7170M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GRID M40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W7170M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GRID M40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W7170M hoặc GRID M40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.