FirePro W7170M vs FirePro W5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W7170M và FirePro W5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W7170M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
8.83
+24.5%

W7170M vượt qua W5000 với mức đáng chú ý là 25% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7170M và FirePro W5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất530589
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.63
Hiệu quả năng lượng6.797.27
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaAmethystPitcairn
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)7 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W7170M và FirePro W5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7170M và FirePro W5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048768
Tần số nhân723 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million2,800 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5439.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS1.267 TFLOPS
ROPs3232
TMUs12848
L1 Cache512 KB192 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7170M và FirePro W5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu183 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Half Length
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7170M và FirePro W5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s102.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7170M và FirePro W5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 2x DisplayPort
Eyefinity+-
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W7170M và FirePro W5000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W7170M và FirePro W5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_1)
Shader Model6.35.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W7170M và FirePro W5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W7170M 8.83
+24.5%
FirePro W5000 7.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W7170M 3693
+24.5%
Mẫu: 29
FirePro W5000 2967
Mẫu: 253

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W7170M và FirePro W5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
+30%
40−45
−30%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu14.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+34.3%
35−40
−34.3%
Cyberpunk 2077 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+30%
30−33
−30%
Counter-Strike 2 45−50
+34.3%
35−40
−34.3%
Cyberpunk 2077 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Far Cry 5 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Fortnite 50−55
+35%
40−45
−35%
Forza Horizon 4 35−40
+30%
30−33
−30%
Forza Horizon 5 27−30
+28.6%
21−24
−28.6%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+33.3%
24−27
−33.3%
Valorant 85−90
+25.7%
70−75
−25.7%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+30%
30−33
−30%
Counter-Strike 2 45−50
+34.3%
35−40
−34.3%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+24.5%
110−120
−24.5%
Cyberpunk 2077 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Dota 2 65−70
+32%
50−55
−32%
Far Cry 5 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Fortnite 50−55
+35%
40−45
−35%
Forza Horizon 4 35−40
+30%
30−33
−30%
Forza Horizon 5 27−30
+28.6%
21−24
−28.6%
Grand Theft Auto V 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Metro Exodus 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+33.3%
24−27
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+29.2%
24−27
−29.2%
Valorant 85−90
+25.7%
70−75
−25.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+30%
30−33
−30%
Cyberpunk 2077 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Dota 2 65−70
+32%
50−55
−32%
Far Cry 5 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Forza Horizon 4 35−40
+30%
30−33
−30%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+33.3%
24−27
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
+27.8%
18−20
−27.8%
Valorant 85−90
+25.7%
70−75
−25.7%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+35%
40−45
−35%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+41.7%
12−14
−41.7%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+36%
50−55
−36%
Grand Theft Auto V 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Metro Exodus 10−11
+25%
8−9
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+34.3%
35−40
−34.3%
Valorant 95−100
+32%
75−80
−32%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Cyberpunk 2077 7−8
+40%
5−6
−40%
Far Cry 5 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Forza Horizon 4 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Hogwarts Legacy 10−11
+25%
8−9
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+30%
10−11
−30%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Grand Theft Auto V 20−22
+25%
16−18
−25%
Hogwarts Legacy 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Metro Exodus 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Valorant 45−50
+31.4%
35−40
−31.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+25%
8−9
−25%
Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Far Cry 5 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 4 14−16
+25%
12−14
−25%
Hogwarts Legacy 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

Vậy W7170M và FirePro W5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • W7170M nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.83 7.09
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 7 Tháng 8 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

W7170M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 24.5%, mới hơn 3 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W5000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W7170M vì nó vượt trội hơn FirePro W5000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W7170M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FirePro W5000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W7170M
FirePro W7170M
AMD FirePro W5000
FirePro W5000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W7170M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 130 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W7170M hoặc FirePro W5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.